Finance

Danh sách
000703:SHE
Hengyi Petrochemical Co Ltd
14,13 CN¥
+1,65%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000703...
Mở
13,65 CN¥
Cao
14,43 CN¥
Thấp
13,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
57,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,41 Tr
Khối lượng
113,84 Tr
Cổ tức
6,55%
Cổ tức hằng quý
0,23 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
20,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,32 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,11 T
Số nhân viên
18 N
Mở
13,65 CN¥
Cao
14,43 CN¥
Thấp
13,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
57,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,41 Tr
Khối lượng
113,84 Tr
Cổ tức
6,55%
Cổ tức hằng quý
0,23 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
20,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,32 CN¥
EPS
1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,11 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hengyi Petrochemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,5 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,93 T
29,64 T
29,95 T
37,36 T
Giá vốn hàng bán
26,62 T
28,33 T
26,09 T
31,09 T
Chi phí doanh thu
26,62 T
28,33 T
26,09 T
31,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
206,53 Tr
188,21 Tr
206,11 Tr
239,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
369,60 Tr
266,33 Tr
348,73 Tr
348,53 Tr
Chi phí hoạt động
513,81 Tr
506,65 Tr
499,38 Tr
557,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,14 T
28,84 T
26,59 T
31,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
789,19 Tr
806,64 Tr
3,36 T
5,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-267,81 Tr
118,33 Tr
-255,12 Tr
136,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,60 Tr
99,62 Tr
2,92 T
5,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,10 Tr
47,03 Tr
2,80 T
5,26 T
Chi phí thuế thu nhập
49,86 Tr
47,24 Tr
105,03 Tr
57,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
202,70%
47,42%
3,59%
1,10%
Chi phí hoạt động khác
-60,93 Tr
51,29 Tr
-55,53 Tr
-31,09 Tr
Thu nhập ròng
4,41 Tr
27,24 Tr
1,99 T
3,91 T
Biên lợi nhuận ròng
0,02%
0,09%
6,66%
10,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
201,75 Tr
231,95 Tr
Chi phí lãi suất
-616,65 Tr
-572,71 Tr
-504,02 Tr
-514,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-616,65 Tr
-572,71 Tr
-302,27 Tr
-282,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,57 T
1,58 T
4,13 T
6,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-950,09 N
-587,15 N
-
-123,84 N
Các ứng dụng của Google