Finance

Danh sách
Tại sao 000701 tăng 10,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
000701:SHE
Xiamen Xinde Co Ltd
5,36 CN¥
+10,06%
(+0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000701...
Mở
4,92 CN¥
Cao
5,36 CN¥
Thấp
4,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,94 Tr
Khối lượng
38,21 Tr
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
8,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,21 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,31 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4,92 CN¥
Cao
5,36 CN¥
Thấp
4,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,94 Tr
Khối lượng
38,21 Tr
Chỉ số P/E
9,56
Cao nhất trong 52 tuần
8,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,21 CN¥
EPS
0,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,31 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Xinde Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,60 T
5,46 T
7,64 T
6,77 T
Giá vốn hàng bán
10,34 T
5,19 T
7,52 T
6,70 T
Chi phí doanh thu
10,34 T
5,19 T
7,52 T
6,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,05 Tr
13,94 Tr
15,64 Tr
15,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,31 Tr
256,05 Tr
148,32 Tr
96,05 Tr
Chi phí hoạt động
266,97 Tr
264,10 Tr
182,59 Tr
108,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,61 T
5,46 T
7,70 T
6,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,60 Tr
-487,87 N
-60,86 Tr
-44,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,42 Tr
-138,20 Tr
14,81 Tr
174,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,78 Tr
151,61 Tr
12,58 Tr
529,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,96 Tr
-166,50 Tr
-12,20 Tr
363,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,14 Tr
110,26 Tr
4,99 Tr
116,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,31%
72,73%
39,70%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
19,51 Tr
17,42 Tr
16,58 Tr
15,23 Tr
Thu nhập ròng
62,60 Tr
8,60 Tr
10,75 Tr
411,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,59%
0,16%
0,14%
6,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
115,52 Tr
34,66 Tr
88,02 Tr
281,76 Tr
Chi phí lãi suất
-60,58 Tr
-56,28 Tr
-54,16 Tr
-43,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,94 Tr
-21,62 Tr
33,86 Tr
238,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,76 Tr
46,25 Tr
-14,13 Tr
-1,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
398,65 N
2,17 Tr
-
-359,88 N
Các ứng dụng của Google