Finance

Danh sách
000700:SHE
Jiangnan Mould & Plastic Tech Co Ltd
10,01 CN¥
+1,11%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000700...
Mở
10,06 CN¥
Cao
10,39 CN¥
Thấp
9,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,18 Tr
Khối lượng
39,81 Tr
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,21
Cao nhất trong 52 tuần
18,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,07 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
918,02 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
10,06 CN¥
Cao
10,39 CN¥
Thấp
9,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,18 Tr
Khối lượng
39,81 Tr
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,21
Cao nhất trong 52 tuần
18,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,07 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
918,02 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangnan Mould & Plastic Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,11 N
Ngày thành lập27 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang web000700.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
2,00 T
1,40 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,71 T
1,13 T
1,32 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,71 T
1,13 T
1,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,74 Tr
71,44 Tr
46,30 Tr
57,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
160,54 Tr
164,43 Tr
132,91 Tr
131,49 Tr
Chi phí hoạt động
213,43 Tr
258,75 Tr
164,59 Tr
214,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,97 T
1,30 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,02 Tr
27,20 Tr
106,08 Tr
116,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,55 Tr
67,03 Tr
3,42 Tr
-5,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,09 Tr
92,54 Tr
183,39 Tr
163,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,83 Tr
42,08 Tr
187,25 Tr
149,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,54 Tr
-13,98 Tr
21,32 Tr
11,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,00%
-15,11%
11,63%
6,91%
Chi phí hoạt động khác
-2,30 Tr
15,58 Tr
-282,63 N
21,13 Tr
Thu nhập ròng
81,78 Tr
107,87 Tr
162,58 Tr
152,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,79%
5,39%
11,58%
9,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,41 Tr
35,99 Tr
85,90 Tr
65,01 Tr
Chi phí lãi suất
-12,25 Tr
-7,03 Tr
-8,16 Tr
-5,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
37,16 Tr
28,96 Tr
77,75 Tr
59,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
223,03 Tr
118,37 Tr
197,25 Tr
204,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,29 Tr
-13,89 Tr
-
223,17 N
Các ứng dụng của Google