Finance

Danh sách
000700:KRX
Eusu Holdings Co Ltd
6.160,00 ₩
-1,60%
(-100,00) 1 ngày
20 thg 10, 12:42:48 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000700...
Mở
6.260 ₩
Cao
6.270 ₩
Thấp
6.100 ₩
Vốn hoá thị trường
160,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,78 N
Khối lượng
16,82 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
10,40
Cao nhất trong 52 tuần
7.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.000 ₩
EPS
592 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,04 Tr
Số nhân viên
22
Mở
6.260 ₩
Cao
6.270 ₩
Thấp
6.100 ₩
Vốn hoá thị trường
160,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,78 N
Khối lượng
16,82 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
10,40
Cao nhất trong 52 tuần
7.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.000 ₩
EPS
592 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,04 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eusu Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập23 thg 12, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,13 T
103,21 T
106,34 T
121,77 T
Giá vốn hàng bán
80,16 T
77,37 T
80,07 T
93,78 T
Chi phí doanh thu
80,16 T
77,37 T
80,07 T
93,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
5,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,61 T
16,04 T
14,25 T
13,93 T
Chi phí hoạt động
13,81 T
28,99 T
16,31 T
15,18 T
Tổng chi phí hoạt động
93,97 T
106,36 T
96,39 T
108,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,16 T
-3,15 T
9,95 T
12,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,28 Tr
311,52 Tr
1,05 T
-1,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
15,28 T
49,57 Tr
17,25 T
14,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,28 T
65,96 Tr
17,25 T
14,66 T
Chi phí thuế thu nhập
3,05 T
843,87 Tr
3,82 T
4,03 T
Thuế suất hiệu dụng
19,97%
1.702,40%
22,14%
27,50%
Chi phí hoạt động khác
259,10 Tr
297,72 Tr
423,00 Tr
270,08 Tr
Thu nhập ròng
6,98 T
-5,21 T
7,74 T
5,91 T
Biên lợi nhuận ròng
6,64%
-5,05%
7,27%
4,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,35 T
1,53 T
1,34 T
1,45 T
Chi phí lãi suất
-162,97 Tr
-164,71 Tr
-391,12 Tr
-406,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,19 T
1,36 T
949,42 Tr
1,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
973,24 Tr
1,17 T
1,13 T
1,22 T
EBITDA
13,13 T
-937,69 Tr
12,27 T
15,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,98 Tr
24,35 Tr
-29,99 N
-3,89 Tr
Các ứng dụng của Google