Finance

Danh sách
Tại sao 000697 giảm 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
000697:SHE
Ligeance Aerospace Technology Co Ltd
8,88 CN¥
-2,74%
(-0,25) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000697...
Mở
8,93 CN¥
Cao
9,10 CN¥
Thấp
8,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,55 Tr
Khối lượng
9,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,21 CN¥
EPS
-0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
2 N
Mở
8,93 CN¥
Cao
9,10 CN¥
Thấp
8,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,55 Tr
Khối lượng
9,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,21 CN¥
EPS
-0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ligeance Aerospace Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập8 thg 6, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblat000697.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
459,57 Tr
513,42 Tr
580,80 Tr
537,63 Tr
Giá vốn hàng bán
435,25 Tr
477,46 Tr
485,08 Tr
466,73 Tr
Chi phí doanh thu
435,25 Tr
477,46 Tr
485,08 Tr
466,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,01 Tr
3,69 Tr
3,88 Tr
8,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,69 Tr
90,53 Tr
71,02 Tr
71,10 Tr
Chi phí hoạt động
73,23 Tr
105,48 Tr
81,21 Tr
89,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
508,48 Tr
582,94 Tr
566,29 Tr
556,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-48,92 Tr
-69,52 Tr
14,52 Tr
-18,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,48 Tr
-92,28 Tr
-13,38 Tr
11,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-73,16 Tr
-295,13 Tr
993,17 N
-38,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-65,28 Tr
-100,70 Tr
-4,46 Tr
-38,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,75 Tr
46,79 Tr
220,80 N
13,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,40%
-15,85%
22,23%
-35,04%
Chi phí hoạt động khác
2,70 Tr
8,01 Tr
3,59 Tr
7,06 Tr
Thu nhập ròng
-74,37 Tr
-342,84 Tr
1,22 Tr
-52,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,18%
-66,78%
0,21%
-9,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
839,37 N
763,27 N
2,89 Tr
3,05 Tr
Chi phí lãi suất
-52,78 Tr
-658,61 N
-8,48 Tr
-11,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,94 Tr
104,66 N
-5,59 Tr
-8,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-23,41 Tr
-40,20 Tr
43,84 Tr
12,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
865,02 N
-637,08 N
-
8,69 N
Các ứng dụng của Google