Finance

Danh sách
000695:SHE
Tianjin Binhai Energy & Developmnt C Ltd
11,73 CN¥
-1,01%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000695...
Mở
11,96 CN¥
Cao
12,05 CN¥
Thấp
11,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,26 Tr
Khối lượng
3,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,62 CN¥
EPS
-0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,75 Tr
Số nhân viên
289
Mở
11,96 CN¥
Cao
12,05 CN¥
Thấp
11,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,26 Tr
Khối lượng
3,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,62 CN¥
EPS
-0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,75 Tr
Số nhân viên
289
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Binhai Energy & Developmnt C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,95 Tr
200,99 Tr
210,21 Tr
209,09 Tr
Giá vốn hàng bán
132,70 Tr
204,51 Tr
189,11 Tr
193,04 Tr
Chi phí doanh thu
132,70 Tr
204,51 Tr
189,11 Tr
193,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,01 Tr
2,52 Tr
2,07 Tr
3,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,92 Tr
10,06 Tr
14,90 Tr
17,26 Tr
Chi phí hoạt động
11,13 Tr
18,05 Tr
20,97 Tr
22,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,83 Tr
222,56 Tr
210,08 Tr
215,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,88 Tr
-21,57 Tr
124,64 N
-6,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,33 Tr
-14,82 N
-2,24 Tr
1,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,63 Tr
-56,64 Tr
-7,80 Tr
-19,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,62 Tr
-30,59 Tr
-6,65 Tr
-19,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-192,99 N
333,76 N
3,46 Tr
-2,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,53%
-0,59%
-44,33%
14,42%
Chi phí hoạt động khác
1,45 Tr
1,76 Tr
1,58 Tr
1,90 Tr
Thu nhập ròng
-12,33 Tr
-38,70 Tr
-11,21 Tr
-17,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,88%
-19,25%
-5,33%
-8,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,80 N
1,99 Tr
2,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,14 Tr
-10,99 Tr
-6,67 Tr
-14,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,06 Tr
-9,01 Tr
-4,53 Tr
-14,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 Tr
-13,65 Tr
8,05 Tr
6,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
313,00
-
-
Các ứng dụng của Google