Finance

Danh sách
000686:SHE
Northeast Securities Co Ltd
7,54 CN¥
-0,40%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 10:20:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000686...
Mở
7,61 CN¥
Cao
7,61 CN¥
Thấp
7,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,33 Tr
Khối lượng
3,96 Tr
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,89
Cao nhất trong 52 tuần
11,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,34 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 T
Số nhân viên
4 N
Mở
7,61 CN¥
Cao
7,61 CN¥
Thấp
7,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,33 Tr
Khối lượng
3,96 Tr
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,89
Cao nhất trong 52 tuần
11,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,34 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,34 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Northeast Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,6 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnesc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
1,19 T
1,32 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
946,06 Tr
821,55 Tr
777,60 Tr
900,40 Tr
Chi phí doanh thu
946,06 Tr
821,55 Tr
777,60 Tr
900,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-18,36 Tr
46,77 Tr
-
1,78 Tr
Chi phí hoạt động
17,04 Tr
56,92 Tr
-1,96 Tr
16,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
963,09 Tr
878,46 Tr
775,64 Tr
916,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
848,38 Tr
312,57 Tr
543,87 Tr
390,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
847,39 Tr
307,57 Tr
550,03 Tr
414,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
848,24 Tr
312,31 Tr
543,48 Tr
389,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
198,36 Tr
-83,67 Tr
129,45 Tr
44,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,41%
-27,20%
23,54%
10,82%
Chi phí hoạt động khác
13,02 Tr
11,55 Tr
12,16 Tr
11,67 Tr
Thu nhập ròng
636,00 Tr
384,78 Tr
410,34 Tr
353,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,11%
32,31%
31,10%
27,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
89,20 N
24,38 N
-
-29,45 N
Các ứng dụng của Google