Finance

Danh sách
000683:SHE
Inner Mongolia Berun Chemical Co Ltd
5,42 CN¥
+1,69%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000683...
Mở
5,37 CN¥
Cao
5,53 CN¥
Thấp
5,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,53 Tr
Khối lượng
57,06 Tr
Cổ tức
5,54%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,48
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,28 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,72 T
Số nhân viên
5 N
Mở
5,37 CN¥
Cao
5,53 CN¥
Thấp
5,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,53 Tr
Khối lượng
57,06 Tr
Cổ tức
5,54%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,48
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,28 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,72 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongolia Berun Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,92 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webberunchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,74 T
3,42 T
2,72 T
3,31 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
2,61 T
1,83 T
2,44 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
2,61 T
1,83 T
2,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,35 Tr
46,99 Tr
16,68 Tr
19,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
312,57 Tr
252,83 Tr
211,04 Tr
195,54 Tr
Chi phí hoạt động
419,48 Tr
323,27 Tr
293,78 Tr
256,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,23 T
2,93 T
2,13 T
2,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
512,87 Tr
486,99 Tr
589,70 Tr
619,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,62 Tr
-51,55 Tr
-25,85 Tr
-43,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
550,95 Tr
52,04 Tr
635,92 Tr
633,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
629,76 Tr
599,11 Tr
635,77 Tr
639,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,84 Tr
124,35 Tr
89,09 Tr
88,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,13%
238,95%
14,01%
13,92%
Chi phí hoạt động khác
56,75 Tr
53,44 Tr
59,96 Tr
47,47 Tr
Thu nhập ròng
319,31 Tr
-119,83 Tr
420,09 Tr
413,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,65%
-3,51%
15,46%
12,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
170,93 Tr
204,42 Tr
130,66 Tr
137,20 Tr
Chi phí lãi suất
-61,87 Tr
-41,61 Tr
-58,74 Tr
-65,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
109,06 Tr
162,82 Tr
71,92 Tr
71,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
885,27 Tr
891,14 Tr
993,84 Tr
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-236,38 N
14,24 Tr
-
10,37 N
Các ứng dụng của Google