Finance

Danh sách
000682:SHE
Dongfang Electronics Co Ltd
10,17 CN¥
+1,60%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000682...
Mở
10,15 CN¥
Cao
10,32 CN¥
Thấp
10,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,64 Tr
Khối lượng
7,70 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,47
Cao nhất trong 52 tuần
15,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
9 N
Mở
10,15 CN¥
Cao
10,32 CN¥
Thấp
10,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,64 Tr
Khối lượng
7,70 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,47
Cao nhất trong 52 tuần
15,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongfang Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập9 thg 2, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
3,21 T
1,52 T
2,15 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
2,20 T
1,06 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
2,20 T
1,06 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
173,88 Tr
205,96 Tr
135,44 Tr
179,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
292,95 Tr
477,68 Tr
224,93 Tr
288,95 Tr
Chi phí hoạt động
438,41 Tr
735,75 Tr
349,09 Tr
450,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,83 T
2,94 T
1,41 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,71 Tr
274,65 Tr
113,42 Tr
211,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,84 Tr
5,27 Tr
-9,44 Tr
-833,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
202,20 Tr
512,54 Tr
258,39 Tr
184,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
205,58 Tr
298,99 Tr
126,56 Tr
216,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,62 Tr
35,35 Tr
35,77 Tr
43,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,64%
6,90%
13,84%
23,33%
Chi phí hoạt động khác
-46,14 Tr
4,76 Tr
-13,17 Tr
-16,93 Tr
Thu nhập ròng
192,62 Tr
416,98 Tr
235,83 Tr
167,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
12,98%
15,53%
7,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,57 Tr
28,51 Tr
23,52 Tr
19,19 Tr
Chi phí lãi suất
-938,61 N
-1,66 Tr
-935,70 N
-690,74 N
Chi phí lãi suất ròng
35,64 Tr
26,85 Tr
22,58 Tr
18,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
193,62 Tr
293,89 Tr
132,66 Tr
232,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-671,00
41,85 N
-
-45,10 N
Các ứng dụng của Google