Finance

Danh sách
000680:SHE
Shantui Construction Machinery Co Ltd
8,72 CN¥
-0,80%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000680...
Mở
8,82 CN¥
Cao
8,91 CN¥
Thấp
8,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,61 Tr
Khối lượng
13,85 Tr
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
13,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,62 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
7 N
Mở
8,82 CN¥
Cao
8,91 CN¥
Thấp
8,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,61 Tr
Khối lượng
13,85 Tr
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
13,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,62 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shantui Construction Machinery Co., Ltd. is a Chinese construction equipment manufacturer, and a subsidiary of Shandong Heavy Industry. The core product line is bulldozers but in past years the company has expanded beyond reliance on a single product through an acquisition strategy. Wikipedia
Giới thiệu về Shantui Construction Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,25 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshantui.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,48 T
4,13 T
3,96 T
4,31 T
Giá vốn hàng bán
2,69 T
3,26 T
3,13 T
3,34 T
Chi phí doanh thu
2,69 T
3,26 T
3,13 T
3,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
101,18 Tr
236,47 Tr
104,44 Tr
180,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
282,18 Tr
293,62 Tr
254,28 Tr
296,19 Tr
Chi phí hoạt động
385,47 Tr
577,65 Tr
389,67 Tr
510,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,08 T
3,84 T
3,52 T
3,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
407,95 Tr
291,49 Tr
442,77 Tr
463,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,09 Tr
-4,18 Tr
-54,32 Tr
21,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
301,45 Tr
343,71 Tr
374,97 Tr
391,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
385,12 Tr
247,56 Tr
385,25 Tr
384,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,42 Tr
-30,00 Tr
38,47 Tr
49,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,09%
-8,73%
10,26%
12,69%
Chi phí hoạt động khác
-3,98 Tr
8,81 Tr
13,35 Tr
6,53 Tr
Thu nhập ròng
270,09 Tr
372,60 Tr
335,53 Tr
345,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,75%
9,02%
8,46%
8,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,91 Tr
17,11 Tr
15,02 Tr
27,95 Tr
Chi phí lãi suất
-18,22 Tr
-38,59 Tr
-18,22 Tr
-14,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,69 Tr
-21,48 Tr
-3,21 Tr
13,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
470,37 Tr
366,94 Tr
518,22 Tr
537,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
220,29 N
-278,88 N
-
169,66 N
Các ứng dụng của Google