Finance

Danh sách
000677:SHE
Chtc Helon Co., Ltd
1,54 CN¥
-0,65%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000677...
Mở
1,57 CN¥
Cao
1,59 CN¥
Thấp
1,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,88 Tr
Khối lượng
13,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,38 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
863,98 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1,57 CN¥
Cao
1,59 CN¥
Thấp
1,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,88 Tr
Khối lượng
13,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,38 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
863,98 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chtc Helon Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhelon.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,28 Tr
316,69 Tr
276,64 Tr
354,37 Tr
Giá vốn hàng bán
201,27 Tr
257,00 Tr
234,17 Tr
287,50 Tr
Chi phí doanh thu
201,27 Tr
257,00 Tr
234,17 Tr
287,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
573,26 N
5,82 Tr
746,62 N
4,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,37 Tr
27,16 Tr
21,58 Tr
22,63 Tr
Chi phí hoạt động
22,07 Tr
35,69 Tr
24,68 Tr
32,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,33 Tr
292,68 Tr
258,84 Tr
320,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,95 Tr
24,01 Tr
17,80 Tr
33,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,03 Tr
-3,83 Tr
-4,17 Tr
3,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,01 Tr
19,01 Tr
13,15 Tr
31,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,32 Tr
23,02 Tr
13,63 Tr
30,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,80 Tr
9,95 Tr
4,25 Tr
10,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,88%
52,33%
32,31%
32,28%
Chi phí hoạt động khác
2,68 Tr
2,34 Tr
2,41 Tr
2,31 Tr
Thu nhập ròng
-27,82 Tr
723,06 N
5,02 Tr
12,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,98%
0,23%
1,82%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
887,95 N
-
1,16 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,26 Tr
-
-965,61 N
Chi phí lãi suất ròng
1,56 Tr
-371,86 N
-
198,79 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,63 Tr
32,24 Tr
26,03 Tr
44,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google