Finance

Danh sách
Tại sao 000672 tăng 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
000672:SHE
Gansu Shangfeng Materials Co Ltd
13,89 CN¥
+2,36%
(+0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000672...
Mở
13,79 CN¥
Cao
14,19 CN¥
Thấp
13,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,24 Tr
Khối lượng
14,00 Tr
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,40
Cao nhất trong 52 tuần
24,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,21 CN¥
EPS
1,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
969,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,79 CN¥
Cao
14,19 CN¥
Thấp
13,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,24 Tr
Khối lượng
14,00 Tr
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,40
Cao nhất trong 52 tuần
24,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,21 CN¥
EPS
1,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
969,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gansu Shangfeng Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websfsn.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,33 T
1,09 T
721,34 Tr
1,12 T
Giá vốn hàng bán
974,31 Tr
811,05 Tr
544,31 Tr
824,85 Tr
Chi phí doanh thu
974,31 Tr
811,05 Tr
544,31 Tr
824,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,89 Tr
34,40 Tr
16,59 Tr
27,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,66 Tr
144,12 Tr
143,36 Tr
121,60 Tr
Chi phí hoạt động
294,78 Tr
77,97 Tr
163,76 Tr
155,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
889,02 Tr
708,07 Tr
979,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,04 Tr
204,90 Tr
13,27 Tr
137,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
203,76 Tr
-82,78 Tr
-
-165,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
331,53 Tr
206,16 Tr
14,16 Tr
1,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,41 Tr
62,69 Tr
2,55 Tr
285,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,50 Tr
115,43 Tr
2,82 Tr
412,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,61%
55,99%
19,88%
23,66%
Chi phí hoạt động khác
-3,16 Tr
7,78 Tr
3,82 Tr
5,92 Tr
Thu nhập ròng
281,11 Tr
109,66 Tr
31,91 Tr
1,33 T
Biên lợi nhuận ròng
21,20%
10,02%
4,42%
119,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,87 Tr
69,09 Tr
5,21 Tr
183,05 Tr
Chi phí lãi suất
-125,89 Tr
-127,70 Tr
-15,93 Tr
-34,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,02 Tr
-58,61 Tr
-10,72 Tr
148,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
221,71 Tr
353,90 Tr
162,28 Tr
279,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-60,11 Tr
-60,73 Tr
-
1,30 Tr
Các ứng dụng của Google