Finance

Danh sách
Tại sao 000665 giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
000665:SHE
Hubei Radio and Tlvsn Infrn Ntwrk Co Ltd
4,23 CN¥
-2,31%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000665...
Mở
4,39 CN¥
Cao
4,47 CN¥
Thấp
4,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,08 Tr
Khối lượng
39,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,53 CN¥
EPS
-0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
6 N
Mở
4,39 CN¥
Cao
4,47 CN¥
Thấp
4,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,08 Tr
Khối lượng
39,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,53 CN¥
EPS
-0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Radio and Tlvsn Infrn Ntwrk Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,76 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhrtn.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
313,73 Tr
381,85 Tr
340,07 Tr
389,68 Tr
Giá vốn hàng bán
316,63 Tr
521,13 Tr
329,74 Tr
379,34 Tr
Chi phí doanh thu
316,63 Tr
521,13 Tr
329,74 Tr
379,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,33 Tr
20,24 Tr
15,30 Tr
14,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,12 Tr
139,38 Tr
89,69 Tr
94,62 Tr
Chi phí hoạt động
115,95 Tr
203,66 Tr
102,20 Tr
117,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
432,58 Tr
724,79 Tr
431,94 Tr
497,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-118,85 Tr
-342,94 Tr
-91,87 Tr
-107,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,94 Tr
-16,59 Tr
1,20 Tr
-2,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-141,98 Tr
-706,32 Tr
-114,94 Tr
-135,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-131,45 Tr
-400,85 Tr
-115,21 Tr
-138,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,84 N
312,14 N
16,03 N
31,48 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,01%
-0,04%
-0,01%
-0,02%
Chi phí hoạt động khác
-2,91 Tr
4,06 Tr
-507,26 N
1,59 Tr
Thu nhập ròng
-141,69 Tr
-707,19 Tr
-114,90 Tr
-135,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,16%
-185,20%
-33,79%
-34,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
178,40 N
962,75 N
Chi phí lãi suất
-25,54 Tr
-41,32 Tr
-24,72 Tr
-30,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,54 Tr
-41,32 Tr
-24,54 Tr
-29,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,13 Tr
-204,29 Tr
46,78 Tr
23,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-217,19 N
140,61 N
-
18,67 N
Các ứng dụng của Google