Finance

Danh sách
000661:SHE
Changchun High-Tech Industry Grop Co Ltd
68,40 CN¥
-0,94%
(-0,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000661...
Mở
69,55 CN¥
Cao
71,45 CN¥
Thấp
67,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 Tr
Khối lượng
5,28 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
127,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
61,09 CN¥
EPS
-0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,94 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
69,55 CN¥
Cao
71,45 CN¥
Thấp
67,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 Tr
Khối lượng
5,28 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
127,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
61,09 CN¥
EPS
-0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,94 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changchun High-Tech Industry Grop Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập10 thg 6, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webccht.jl.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 T
2,28 T
2,59 T
2,96 T
Giá vốn hàng bán
461,11 Tr
705,00 Tr
570,36 Tr
604,03 Tr
Chi phí doanh thu
461,11 Tr
705,00 Tr
570,36 Tr
604,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
578,23 Tr
738,99 Tr
450,52 Tr
497,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 T
1,79 T
1,18 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
2,31 T
2,51 T
1,64 T
1,97 T
Tổng chi phí hoạt động
2,77 T
3,22 T
2,21 T
2,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
433,00 Tr
-942,81 Tr
375,48 Tr
383,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-212,17 Tr
156,02 Tr
-30,55 Tr
13,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,29 Tr
-1,18 T
324,09 Tr
201,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
218,50 Tr
-788,52 Tr
336,70 Tr
384,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,48 Tr
-96,73 Tr
53,59 Tr
34,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,81%
8,20%
16,54%
16,95%
Chi phí hoạt động khác
31,12 Tr
-24,53 Tr
9,66 Tr
50,09 Tr
Thu nhập ròng
182,01 Tr
-1,01 T
275,74 Tr
199,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,68%
-44,36%
10,66%
6,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,31 Tr
10,15 Tr
4,91 Tr
5,02 Tr
Chi phí lãi suất
-14,43 Tr
-10,57 Tr
-13,15 Tr
-10,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,11 Tr
-423,12 N
-8,23 Tr
-5,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
574,52 Tr
-764,66 Tr
553,62 Tr
625,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
517,38 N
-1,17 Tr
-
252,02 N
Các ứng dụng của Google