Finance

Danh sách
000659:SHE
Zhuhai Zhongfu Enterprise Co Ltd
2,58 CN¥
-0,77%
(-0,020) 1 ngày
19 thg 10, 12:47:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000659...
Mở
2,63 CN¥
Cao
2,63 CN¥
Thấp
2,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,13 Tr
Khối lượng
11,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2,63 CN¥
Cao
2,63 CN¥
Thấp
2,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,13 Tr
Khối lượng
11,75 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhuhai Zhongfu Enterprise Co., Ltd. engages in the production and supply of PET bottles in China. It offers PET bottles for soft drinks, mineral water, distilled water, tea, and beer. The company's products also include bottle labels, film, and packing paper boxes. Zhuhai Zhongfu Enterprise Co., Ltd. is based in Zhuhai city, Guangdong province, China. Zhuhai Zhongfu Enterprises Co. has been listed on the Shenzhen market since 1996. Wikipedia
Giới thiệu về Zhuhai Zhongfu Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhZhuhai, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
306,10 Tr
275,83 Tr
219,33 Tr
246,40 Tr
Giá vốn hàng bán
248,37 Tr
229,63 Tr
180,64 Tr
202,30 Tr
Chi phí doanh thu
248,37 Tr
229,63 Tr
180,64 Tr
202,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
837,23 N
1,08 Tr
640,16 N
990,18 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,84 Tr
31,40 Tr
27,95 Tr
28,03 Tr
Chi phí hoạt động
33,08 Tr
37,31 Tr
31,74 Tr
33,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
281,45 Tr
266,94 Tr
212,39 Tr
235,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,65 Tr
8,89 Tr
6,95 Tr
10,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-219,61 N
162,88 N
-2,93 Tr
2,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,20 Tr
-12,83 Tr
815,44 N
-16,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-224,64 N
-15,68 Tr
1,16 Tr
-6,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,63 Tr
3,55 Tr
6,12 Tr
5,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-59,16%
-27,66%
750,28%
-31,84%
Chi phí hoạt động khác
4,25 Tr
4,79 Tr
3,15 Tr
4,08 Tr
Thu nhập ròng
-17,81 Tr
-16,41 Tr
-5,39 Tr
-22,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,82%
-5,95%
-2,46%
-8,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,79 N
16,67 N
20,52 Tr
41,68 N
Chi phí lãi suất
-24,73 Tr
-24,74 Tr
-23,37 Tr
-16,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,66 Tr
-24,72 Tr
-2,85 Tr
-16,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,22 Tr
33,25 Tr
-
32,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
493,01 N
-493,01 N
-
727,45 N
Các ứng dụng của Google