Finance

Danh sách
Tại sao 000657 giảm 5,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
000657:SHE
China Tungsten and Hightech Mtrls Co Ltd
44,19 CN¥
-5,31%
(-2,48) 1 ngày
15 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000657...
Mở
44,89 CN¥
Cao
45,45 CN¥
Thấp
43,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
109,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,23 Tr
Khối lượng
51,51 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,19
Cao nhất trong 52 tuần
113,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
9 N
Mở
44,89 CN¥
Cao
45,45 CN¥
Thấp
43,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
109,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,23 Tr
Khối lượng
51,51 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,19
Cao nhất trong 52 tuần
113,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Tungsten and Hightech Mtrls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,16 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,91 T
4,88 T
7,01 T
9,38 T
Giá vốn hàng bán
3,74 T
3,66 T
4,87 T
7,24 T
Chi phí doanh thu
3,74 T
3,66 T
4,87 T
7,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
228,09 Tr
207,68 Tr
246,81 Tr
419,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
359,85 Tr
386,56 Tr
410,02 Tr
288,10 Tr
Chi phí hoạt động
578,72 Tr
781,67 Tr
786,00 Tr
870,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,32 T
4,44 T
5,66 T
8,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
582,73 Tr
438,29 Tr
1,35 T
1,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,89 Tr
-54,35 Tr
-18,77 Tr
13,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
416,63 Tr
537,61 Tr
1,11 T
1,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
558,85 Tr
365,54 Tr
1,30 T
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
46,17 Tr
77,81 Tr
115,34 Tr
208,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,08%
14,47%
10,43%
14,56%
Chi phí hoạt động khác
6,03 Tr
174,17 Tr
124,11 Tr
147,73 Tr
Thu nhập ròng
335,45 Tr
434,85 Tr
921,09 Tr
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
6,84%
8,90%
13,15%
12,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,72 Tr
-
4,17 Tr
7,31 Tr
Chi phí lãi suất
-26,30 Tr
-22,83 Tr
-34,21 Tr
-37,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,58 Tr
-22,83 Tr
-30,03 Tr
-29,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
758,28 Tr
628,98 Tr
1,54 T
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,34 Tr
-47,47 N
-
-63,65 N
Các ứng dụng của Google