Finance

Danh sách
000656:SHE
Jinke Property Group Co Ltd
1,13 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000656...
Mở
1,13 CN¥
Cao
1,15 CN¥
Thấp
1,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
214,48 Tr
Khối lượng
148,61 Tr
Chỉ số P/E
0,34
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 CN¥
EPS
3,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,59 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1,13 CN¥
Cao
1,15 CN¥
Thấp
1,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
214,48 Tr
Khối lượng
148,61 Tr
Chỉ số P/E
0,34
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 CN¥
EPS
3,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,59 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinke Property Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,03 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjinke.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,34 T
1,18 T
239,92 Tr
64,66 Tr
Giá vốn hàng bán
514,58 Tr
23,80 T
206,97 Tr
50,06 Tr
Chi phí doanh thu
514,58 Tr
23,80 T
206,97 Tr
50,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,51 Tr
200,77 Tr
47,50 Tr
12,55 Tr
Chi phí hoạt động
625,73 Tr
5,73 T
49,41 Tr
-8,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
29,53 T
256,38 Tr
41,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 T
-28,34 T
-16,46 Tr
23,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-318,32 Tr
608,00 Tr
-9,32 Tr
-9,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,71 T
38,74 T
-64,17 Tr
33,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
454,91 Tr
36,90 T
-38,92 Tr
-3,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,59 Tr
2,79 T
537,45 N
4,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,80%
7,20%
-0,84%
13,57%
Chi phí hoạt động khác
291,09 Tr
467,80 Tr
798,17 N
1,40 Tr
Thu nhập ròng
-3,26 T
40,10 T
-42,24 Tr
60,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-97,56%
3.385,18%
-17,61%
94,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,59 Tr
66,01 T
1,36 Tr
4,82 Tr
Chi phí lãi suất
-1,44 T
-1,51 T
-14,50 Tr
-21,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,41 T
64,50 T
-13,14 Tr
-16,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,23 T
-28,32 T
-
23,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,31 Tr
3,44 Tr
-
4,40 N
Các ứng dụng của Google