Finance

Danh sách
Tại sao 000652 giảm 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
000652:SHE
Tianjin TEDA Resources Recyclg Grp Co Ld
3,27 CN¥
-2,97%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000652...
Mở
3,34 CN¥
Cao
3,34 CN¥
Thấp
3,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,33 Tr
Khối lượng
12,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3,34 CN¥
Cao
3,34 CN¥
Thấp
3,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,33 Tr
Khối lượng
12,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tianjin TEDA Co., Ltd. is a Chinese conglomerate based in Tianjin, China which engaged in many business areas. It is involved in the businesses of garments, ecological products, transportation operations, medicines and nutrition products. TEDA is the acronym of Tianjin Economic-Technological Development Area. As at 8 November 2016, Tianjin TEDA is a consistent of SZSE Component Index but not in SZSE 300 Index, making the company was ranked between the 301st to 500th by free float adjusted market capitalization. Wikipedia
Giới thiệu về Tianjin TEDA Resources Recyclg Grp Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập20 thg 7, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtedastock.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,26 T
3,83 T
989,45 Tr
975,89 Tr
Giá vốn hàng bán
5,09 T
3,49 T
883,28 Tr
840,68 Tr
Chi phí doanh thu
5,09 T
3,49 T
883,28 Tr
840,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,67 Tr
8,94 Tr
8,55 Tr
6,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,93 Tr
94,65 Tr
52,47 Tr
52,32 Tr
Chi phí hoạt động
56,77 Tr
147,15 Tr
53,63 Tr
55,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,15 T
3,63 T
936,91 Tr
896,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,95 Tr
193,28 Tr
52,54 Tr
79,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,18 Tr
-59,79 Tr
-21,99 Tr
-3,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,17 Tr
-474,95 Tr
4,54 Tr
43,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,04 Tr
-251,99 Tr
4,15 Tr
44,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,25 Tr
48,40 Tr
20,74 Tr
20,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
94,64%
-10,19%
457,03%
46,32%
Chi phí hoạt động khác
-9,65 Tr
17,67 Tr
-9,44 Tr
-3,17 Tr
Thu nhập ròng
4,60 Tr
-356,14 Tr
10,39 Tr
45,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,09%
-9,30%
1,05%
4,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,84 Tr
71,43 Tr
82,40 Tr
71,85 Tr
Chi phí lãi suất
-133,55 Tr
-456,87 Tr
-108,80 Tr
-103,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-73,71 Tr
-385,43 Tr
-26,40 Tr
-31,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,85 Tr
290,92 Tr
150,18 Tr
179,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,11 N
-75,85 N
-
-535,86 N
Các ứng dụng của Google