Finance

Danh sách
000651:SHE
GREE
39,49 CN¥
-0,53%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000651...
Mở
39,60 CN¥
Cao
39,88 CN¥
Thấp
39,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
221,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,86 Tr
Khối lượng
27,19 Tr
Cổ tức
7,60%
Cổ tức hằng quý
0,75 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
42,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,27 CN¥
EPS
5,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,60 T
Số nhân viên
72 N
Mở
39,60 CN¥
Cao
39,88 CN¥
Thấp
39,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
221,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,86 Tr
Khối lượng
27,19 Tr
Cổ tức
7,60%
Cổ tức hằng quý
0,75 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
42,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,27 CN¥
EPS
5,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,60 T
Số nhân viên
72 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GREE Electric Appliances Inc. of Zhuhai, branded as GREE, is a Chinese home appliances manufacturer headquartered in Zhuhai, Guangdong province. It is the world's largest air-conditioner manufacturer. The company offers two types of air conditioners: household air conditioners and commercial air conditioners. The company also produces electric fans, water dispensers, heaters, rice cookers, air purifiers, water kettles, humidifiers and induction cookers, among other products. It distributes its products in China and abroad under the brand name GREE. The company has two joint-ventures with Daikin, Zhuhai GREE Daikin Device Co., Ltd., and Zhuhai GREE Daikin Precision Mold Co., Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về GREE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgree.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,86 T
33,27 T
42,97 T
46,43 T
Giá vốn hàng bán
28,41 T
21,53 T
31,19 T
32,59 T
Chi phí doanh thu
28,41 T
21,53 T
31,19 T
32,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,70 T
841,26 Tr
1,44 T
1,73 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,55 T
1,70 T
4,42 T
4,01 T
Chi phí hoạt động
3,71 T
3,19 T
6,01 T
6,17 T
Tổng chi phí hoạt động
32,12 T
24,72 T
37,20 T
38,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,74 T
8,54 T
5,77 T
7,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
408,36 Tr
-438,15 Tr
-58,12 Tr
22,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,51 T
9,53 T
6,97 T
9,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,07 T
9,76 T
6,75 T
8,89 T
Chi phí thuế thu nhập
1,45 T
2,25 T
873,06 Tr
1,82 T
Thuế suất hiệu dụng
17,03%
23,58%
12,52%
20,11%
Chi phí hoạt động khác
-303,45 Tr
1,13 T
208,43 Tr
363,11 Tr
Thu nhập ròng
7,05 T
7,54 T
6,08 T
7,20 T
Biên lợi nhuận ròng
17,69%
22,67%
14,16%
15,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,16
1,29
-
1,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,83 T
1,81 T
1,37 T
1,50 T
Chi phí lãi suất
-535,66 Tr
-401,99 Tr
-334,06 Tr
-298,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,30 T
1,41 T
1,04 T
1,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,02 T
9,79 T
7,02 T
8,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,74 Tr
-39,63 Tr
-
348,41 N
Các ứng dụng của Google