Finance

Danh sách
000640:KRX
Dong-A Socio Holdings Co Ltd
93.900,00 ₩
-0,21%
(-200,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000640...
Mở
93.900 ₩
Cao
93.900 ₩
Thấp
91.800 ₩
Vốn hoá thị trường
632,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,22 N
Khối lượng
12,42 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
418 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,36
Cao nhất trong 52 tuần
121.845 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
74.500 ₩
EPS
12.764 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,73 Tr
Số nhân viên
79
Mở
93.900 ₩
Cao
93.900 ₩
Thấp
91.800 ₩
Vốn hoá thị trường
632,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,22 N
Khối lượng
12,42 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
418 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,36
Cao nhất trong 52 tuần
121.845 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
74.500 ₩
EPS
12.764 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,73 Tr
Số nhân viên
79
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dong-A Socio Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhJung Jae-hoon
Số nhân viên79
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
382,60 T
371,86 T
351,00 T
412,39 T
Giá vốn hàng bán
257,85 T
261,48 T
243,39 T
271,38 T
Chi phí doanh thu
257,85 T
261,48 T
243,39 T
271,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,23 T
3,78 T
2,38 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,45 T
82,51 T
80,09 T
95,84 T
Chi phí hoạt động
91,45 T
94,42 T
88,47 T
102,06 T
Tổng chi phí hoạt động
349,30 T
355,91 T
331,86 T
373,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,31 T
15,96 T
19,14 T
38,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,85 T
14,01 T
-4,70 T
-7,01 T
EBT bao gồm các mục bất thường
50,53 T
-24,66 T
19,45 T
39,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,53 T
9,39 T
19,45 T
39,21 T
Chi phí thuế thu nhập
3,40 T
-13,00 T
-1,05 T
10,31 T
Thuế suất hiệu dụng
6,72%
52,71%
-5,42%
26,29%
Chi phí hoạt động khác
-
932,89 Tr
1,11 T
600,33 Tr
Thu nhập ròng
46,99 T
-11,47 T
20,63 T
29,10 T
Biên lợi nhuận ròng
12,28%
-3,09%
5,88%
7,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,06 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-28,65 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-25,59 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,32 T
2,07 T
2,06 T
EBITDA
55,61 T
39,80 T
42,98 T
62,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,53 T
-
-
Các ứng dụng của Google