Finance

Danh sách
000637:SHE
Maoming Petro-Chemical Shihua Co Ltd
4,08 CN¥
+1,49%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000637...
Mở
4,04 CN¥
Cao
4,18 CN¥
Thấp
4,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 Tr
Khối lượng
9,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,29 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,88 Tr
Số nhân viên
881
Mở
4,04 CN¥
Cao
4,18 CN¥
Thấp
4,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 Tr
Khối lượng
9,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,29 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
519,88 Tr
Số nhân viên
881
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maoming Petro-Chemical Shihua Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên881
Ngày thành lập4 thg 10, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
823,45 Tr
804,38 Tr
833,74 Tr
943,27 Tr
Giá vốn hàng bán
793,18 Tr
824,89 Tr
805,85 Tr
893,33 Tr
Chi phí doanh thu
793,18 Tr
824,89 Tr
805,85 Tr
893,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,72 Tr
1,36 Tr
3,25 Tr
2,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,32 Tr
19,27 Tr
41,96 Tr
38,20 Tr
Chi phí hoạt động
40,08 Tr
33,99 Tr
53,81 Tr
48,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
833,27 Tr
858,88 Tr
859,66 Tr
941,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,81 Tr
-54,50 Tr
-25,92 Tr
1,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,98 Tr
8,12 Tr
-106,08 N
-3,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,59 Tr
-55,60 Tr
-29,14 Tr
-7,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,66 Tr
-47,09 Tr
-29,43 Tr
-8,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,67 Tr
98,09 N
899,86 N
1,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,28%
-0,18%
-3,09%
-15,43%
Chi phí hoạt động khác
3,88 Tr
1,56 Tr
8,57 Tr
4,80 Tr
Thu nhập ròng
-11,07 Tr
-47,95 Tr
-28,25 Tr
-4,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,34%
-5,96%
-3,39%
-0,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,84 Tr
8,19 Tr
1,60 Tr
2,97 Tr
Chi phí lãi suất
-9,24 Tr
-8,89 Tr
-8,02 Tr
-9,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,40 Tr
-700,18 N
-6,42 Tr
-6,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,67 Tr
-25,62 Tr
2,96 Tr
30,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,03 Tr
-5,76 Tr
-
-860,84 N
Các ứng dụng của Google