Finance

Danh sách
Tại sao 000636 giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
000636:SHE
Guangdong Fenghua dvncd Thnlgy Hldng Co
41,17 CN¥
-2,35%
(-0,99) 1 ngày
16 thg 10, 11:05:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000636...
Mở
42,83 CN¥
Cao
42,98 CN¥
Thấp
40,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,21 Tr
Khối lượng
37,94 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
117,38
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,83 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
9 N
Mở
42,83 CN¥
Cao
42,98 CN¥
Thấp
40,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,21 Tr
Khối lượng
37,94 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
117,38
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,83 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Fenghua dvncd Thnlgy Hldng Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,4 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,65 T
1,51 T
1,99 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
1,54 T
1,26 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
1,54 T
1,26 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
78,66 Tr
81,32 Tr
69,32 Tr
75,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,01 Tr
107,40 Tr
110,25 Tr
91,59 Tr
Chi phí hoạt động
184,81 Tr
177,35 Tr
188,37 Tr
161,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,72 T
1,45 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,80 Tr
-73,03 Tr
65,81 Tr
206,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,56 Tr
25,37 Tr
-6,61 Tr
6,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,28 Tr
68,34 Tr
96,22 Tr
221,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,57 Tr
-20,89 Tr
78,99 Tr
243,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,82 Tr
12,99 Tr
7,14 Tr
19,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,83%
19,01%
7,42%
8,58%
Chi phí hoạt động khác
-301,25 N
-12,70 Tr
9,81 Tr
-24,59 Tr
Thu nhập ròng
61,64 Tr
54,84 Tr
88,56 Tr
201,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,61%
3,33%
5,85%
10,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,15 Tr
44,77 Tr
21,18 Tr
44,43 Tr
Chi phí lãi suất
-2,48 Tr
-2,30 Tr
-1,39 Tr
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,68 Tr
42,47 Tr
19,79 Tr
42,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
282,50 Tr
91,53 Tr
230,37 Tr
382,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
836,79 N
1,45 Tr
-
-224,23 N
Các ứng dụng của Google