Finance

Danh sách
000630:SHE
Tongling Nonferrous Metals Group Co Ltd
5,38 CN¥
+0,19%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000630...
Mở
5,44 CN¥
Cao
5,46 CN¥
Thấp
5,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
72,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,46 Tr
Khối lượng
98,06 Tr
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
9,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,41 T
Số nhân viên
13 N
Mở
5,44 CN¥
Cao
5,46 CN¥
Thấp
5,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
72,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,46 Tr
Khối lượng
98,06 Tr
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
9,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,41 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tongling Nonferrous Metals Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,3 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtlys.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,81 T
50,93 T
64,70 T
57,07 T
Giá vốn hàng bán
43,04 T
46,37 T
59,77 T
53,05 T
Chi phí doanh thu
43,04 T
46,37 T
59,77 T
53,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
160,32 Tr
144,63 Tr
120,57 Tr
113,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
511,59 Tr
578,96 Tr
423,73 Tr
472,48 Tr
Chi phí hoạt động
819,31 Tr
1,28 T
1,08 T
972,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,86 T
47,64 T
60,85 T
54,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,95 T
3,29 T
3,85 T
3,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,30 Tr
-270,88 Tr
67,21 Tr
-56,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,27 T
1,91 T
3,09 T
3,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,86 T
3,30 T
3,78 T
2,86 T
Chi phí thuế thu nhập
535,81 Tr
647,53 Tr
1,10 T
1,30 T
Thuế suất hiệu dụng
42,26%
33,97%
35,62%
38,21%
Chi phí hoạt động khác
198,04 Tr
523,83 Tr
512,26 Tr
396,64 Tr
Thu nhập ròng
329,60 Tr
644,48 Tr
1,34 T
1,65 T
Biên lợi nhuận ròng
0,72%
1,27%
2,07%
2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,54 Tr
48,45 Tr
15,16 Tr
20,02 Tr
Chi phí lãi suất
-207,57 Tr
-122,45 Tr
-151,47 Tr
-226,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-168,03 Tr
-74,00 Tr
-136,31 Tr
-206,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,69 T
4,09 T
4,65 T
3,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-323,27 N
-
-
Các ứng dụng của Google