Finance

Danh sách
000629:SHE
Pangang Group Vandum & Titnum Res Co Ltd
2,75 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000629...
Mở
2,77 CN¥
Cao
2,79 CN¥
Thấp
2,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,72 Tr
Khối lượng
49,10 Tr
Chỉ số P/E
77,51
Cao nhất trong 52 tuần
4,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,74 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,29 T
Số nhân viên
3 N
Mở
2,77 CN¥
Cao
2,79 CN¥
Thấp
2,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,72 Tr
Khối lượng
49,10 Tr
Chỉ số P/E
77,51
Cao nhất trong 52 tuần
4,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,74 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,29 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pangang Group Vanadium Titanium & Resources Co., Ltd., parented by Panzhihua Iron and Steel, involves in the manufacture and sales of iron, steel and vanadium products. It is headquartered in Panzhihua, Sichuan, China. It was established in 1993 with the name of Pangang Group Steel Plate Company Limited. It was listed on the Shenzhen Stock Exchange in 1996. Its name was changed to Panzhihua New Steel & Vanadium Company Limited in 1998 and changed its name to Pangang Group Vanadium Titanium and Resources Co., Ltd. in August 2013. Wikipedia
Giới thiệu về Pangang Group Vandum & Titnum Res Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập27 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpgvt.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,28 T
2,36 T
2,48 T
2,52 T
Giá vốn hàng bán
1,89 T
2,33 T
2,22 T
2,24 T
Chi phí doanh thu
1,89 T
2,33 T
2,22 T
2,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,48 Tr
92,07 Tr
65,51 Tr
19,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,54 Tr
96,57 Tr
73,24 Tr
73,87 Tr
Chi phí hoạt động
129,98 Tr
211,66 Tr
152,55 Tr
111,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,02 T
2,54 T
2,37 T
2,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
258,55 Tr
-186,30 Tr
106,50 Tr
173,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,67 Tr
-8,87 Tr
-8,39 Tr
8,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,85 Tr
56,71 Tr
91,13 Tr
202,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
282,31 Tr
-172,28 Tr
111,34 Tr
179,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,34 Tr
19,82 Tr
8,78 Tr
37,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,80%
34,96%
9,63%
18,59%
Chi phí hoạt động khác
9,64 Tr
17,68 Tr
14,00 Tr
15,47 Tr
Thu nhập ròng
50,65 Tr
55,33 Tr
71,87 Tr
149,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,07 Tr
18,79 Tr
15,16 Tr
15,56 Tr
Chi phí lãi suất
-1,61 Tr
-895,32 N
-1,94 Tr
-1,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,47 Tr
17,90 Tr
13,23 Tr
13,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
346,45 Tr
-88,88 Tr
203,92 Tr
272,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-3,41 Tr
Các ứng dụng của Google