Finance

Danh sách
000628:SHE
Chengdu Hi-tech Development Co Ltd
43,18 CN¥
+0,12%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000628...
Mở
43,53 CN¥
Cao
44,76 CN¥
Thấp
42,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,86 Tr
Khối lượng
7,10 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
167,44
Cao nhất trong 52 tuần
68,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,66 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
43,53 CN¥
Cao
44,76 CN¥
Thấp
42,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,86 Tr
Khối lượng
7,10 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
167,44
Cao nhất trong 52 tuần
68,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,66 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Hi-tech Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdgxfz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,46 T
557,75 Tr
1,08 T
Giá vốn hàng bán
875,97 Tr
1,31 T
475,84 Tr
944,31 Tr
Chi phí doanh thu
875,97 Tr
1,31 T
475,84 Tr
944,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,34 Tr
6,02 Tr
3,17 Tr
5,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,59 Tr
64,09 Tr
52,75 Tr
49,31 Tr
Chi phí hoạt động
62,63 Tr
116,97 Tr
59,44 Tr
59,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
938,59 Tr
1,42 T
535,28 Tr
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,28 Tr
34,37 Tr
22,48 Tr
74,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-85,09 N
-528,89 N
-127,54 N
1,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,86 Tr
21,57 Tr
8,97 Tr
65,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,06 Tr
25,84 Tr
10,85 Tr
65,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,87 Tr
24,27 Tr
12,74 Tr
22,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,88%
112,51%
142,08%
34,44%
Chi phí hoạt động khác
11,96 N
9,09 Tr
3,04 Tr
4,80 Tr
Thu nhập ròng
28,35 Tr
13,97 Tr
1,79 Tr
46,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,75%
0,96%
0,32%
4,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,96 Tr
6,80 Tr
1,06 Tr
828,28 N
Chi phí lãi suất
-15,43 Tr
-14,57 Tr
-12,56 Tr
-10,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,47 Tr
-7,77 Tr
-11,50 Tr
-10,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,67 Tr
49,55 Tr
37,66 Tr
82,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,09 N
-41,55 Tr
-
-3,00 N
Các ứng dụng của Google