Finance

Danh sách
Tại sao 000626 giảm 9,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
000626:SHE
Grand Industrial Holding Co Ltd
8,24 CN¥
-9,95%
(-0,91) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000626...
Mở
8,94 CN¥
Cao
9,11 CN¥
Thấp
8,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,60 Tr
Khối lượng
47,74 Tr
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
82,37
Cao nhất trong 52 tuần
11,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,91 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
506,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,94 CN¥
Cao
9,11 CN¥
Thấp
8,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,60 Tr
Khối lượng
47,74 Tr
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
82,37
Cao nhất trong 52 tuần
11,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,91 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
506,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grand Industrial Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập27 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,80 T
11,57 T
22,05 T
23,89 T
Giá vốn hàng bán
21,71 T
11,31 T
21,81 T
23,68 T
Chi phí doanh thu
21,71 T
11,31 T
21,81 T
23,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,06 Tr
5,65 Tr
4,76 Tr
5,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,01 Tr
117,97 Tr
182,98 Tr
210,66 Tr
Chi phí hoạt động
134,69 Tr
149,81 Tr
243,10 Tr
228,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,84 T
11,46 T
22,05 T
23,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,75 Tr
104,52 Tr
2,71 Tr
-27,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,73 Tr
3,00 Tr
-6,55 Tr
-5,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,34 Tr
-157,54 Tr
97,83 Tr
264,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,02 Tr
-25,90 Tr
147,14 Tr
89,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,49 Tr
9,89 Tr
19,18 Tr
68,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,72%
-6,28%
19,61%
25,91%
Chi phí hoạt động khác
16,03 Tr
33,64 Tr
19,56 Tr
16,42 Tr
Thu nhập ròng
3,11 Tr
-165,81 Tr
58,38 Tr
156,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,01%
-1,43%
0,26%
0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,41 Tr
-
169,26 Tr
149,71 Tr
Chi phí lãi suất
-11,75 Tr
-122,81 Tr
-18,28 Tr
-20,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,66 Tr
-122,81 Tr
150,98 Tr
129,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,74 Tr
122,13 Tr
20,32 Tr
-13,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
199,91 N
-266,05 N
-
-578,14 N
Các ứng dụng của Google