Finance

Danh sách
000623:SHE
Jilin Aodong Pharmaceutical Group Co Ltd
17,18 CN¥
+0,17%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 14:09:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000623...
Mở
17,22 CN¥
Cao
17,38 CN¥
Thấp
17,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 Tr
Khối lượng
7,20 Tr
Chỉ số P/E
6,37
Cao nhất trong 52 tuần
22,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,36 CN¥
EPS
2,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
5 N
Mở
17,22 CN¥
Cao
17,38 CN¥
Thấp
17,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 Tr
Khối lượng
7,20 Tr
Chỉ số P/E
6,37
Cao nhất trong 52 tuần
22,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,36 CN¥
EPS
2,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jilin Aodong Medicine Industry Group Company Limited is a state-owned enterprise in Dunhua, Jilin, China. It involves in the manufacture and sale of Chinese patent drugs and pharmaceutical packaging products, and the collection of traffic tolls and the road engineering construction business. It was established in 1993 and listed on the Shenzhen Stock Exchange in 1996. Wikipedia
Giới thiệu về Jilin Aodong Pharmaceutical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,05 N
Ngày thành lập20 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjlaod.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,94 Tr
694,88 Tr
514,09 Tr
516,91 Tr
Giá vốn hàng bán
277,23 Tr
401,66 Tr
265,19 Tr
285,23 Tr
Chi phí doanh thu
277,23 Tr
401,66 Tr
265,19 Tr
285,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,32 Tr
50,31 Tr
14,36 Tr
14,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
217,18 Tr
375,32 Tr
194,13 Tr
204,97 Tr
Chi phí hoạt động
213,20 Tr
462,78 Tr
225,97 Tr
230,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
490,43 Tr
864,44 Tr
491,16 Tr
515,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,51 Tr
-169,57 Tr
22,94 Tr
1,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,50 Tr
-11,31 Tr
-653,65 N
1,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
76,89 Tr
865,54 Tr
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
881,21 Tr
310,73 Tr
905,90 Tr
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
46,89 Tr
-29,05 Tr
446,06 N
-39,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,58%
-37,77%
0,05%
-3,42%
Chi phí hoạt động khác
-17,06 Tr
38,39 Tr
10,48 Tr
10,49 Tr
Thu nhập ròng
978,96 Tr
134,74 Tr
866,00 Tr
1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
190,48%
19,39%
168,45%
229,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
865,41 Tr
507,32 Tr
898,86 Tr
1,31 T
Chi phí lãi suất
-16,21 Tr
-15,71 Tr
-15,25 Tr
-6,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
849,20 Tr
491,61 Tr
883,61 Tr
1,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,98 Tr
-121,80 Tr
70,71 Tr
44,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
127,66 N
-1,32 Tr
-
4,80 Tr
Các ứng dụng của Google