Finance

Danh sách
000617:SHE
CNPC Capital Co Ltd
6,50 CN¥
-0,46%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000617...
Mở
6,56 CN¥
Cao
6,63 CN¥
Thấp
6,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
82,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,57 Tr
Khối lượng
60,44 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,22
Cao nhất trong 52 tuần
11,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,43 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,64 T
Số nhân viên
4 N
Mở
6,56 CN¥
Cao
6,63 CN¥
Thấp
6,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
82,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,57 Tr
Khối lượng
60,44 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,22
Cao nhất trong 52 tuần
11,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,43 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,64 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CNPC Capital Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,99 N
Ngày thành lập11 thg 10, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,92 T
8,15 T
7,38 T
7,67 T
Giá vốn hàng bán
-354,88 Tr
2,60 T
512,15 Tr
805,83 Tr
Chi phí doanh thu
-354,88 Tr
2,60 T
512,15 Tr
805,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
760,10 Tr
1,53 T
794,54 Tr
899,30 Tr
Chi phí hoạt động
2,54 T
-45,12 Tr
953,76 Tr
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,56 T
1,47 T
1,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,73 T
5,60 T
5,91 T
5,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
222,21 Tr
-1,93 Tr
-46,98 N
-50,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,94 T
1,28 T
3,70 T
3,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,12 T
2,20 T
3,76 T
3,26 T
Chi phí thuế thu nhập
396,74 Tr
262,55 Tr
566,80 Tr
744,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,48%
20,55%
15,31%
18,85%
Chi phí hoạt động khác
51,56 Tr
48,24 Tr
14,00 Tr
117,53 Tr
Thu nhập ròng
1,40 T
303,08 Tr
1,57 T
1,79 T
Biên lợi nhuận ròng
17,70%
3,72%
21,31%
23,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,13 T
556,89 Tr
1,52 T
877,70 Tr
Chi phí lãi suất
-3,89 T
-3,88 T
-3,43 T
-3,41 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,76 T
-3,32 T
-1,90 T
-2,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,88 T
5,75 T
6,06 T
6,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,02 Tr
-12,36 Tr
-
-81,19 Tr
Các ứng dụng của Google