Finance

Danh sách
Tại sao 000603 tăng 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
000603:SHE
Shengda Resources Co Ltd
27,66 CN¥
+2,26%
(+0,61) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000603...
Mở
27,62 CN¥
Cao
28,69 CN¥
Thấp
27,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,81 Tr
Khối lượng
26,65 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,44
Cao nhất trong 52 tuần
73,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,25 CN¥
EPS
1,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
689,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
27,62 CN¥
Cao
28,69 CN¥
Thấp
27,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,81 Tr
Khối lượng
26,65 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,44
Cao nhất trong 52 tuần
73,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,25 CN¥
EPS
1,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
689,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shengda Resources Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập22 thg 6, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdkygf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
746,24 Tr
809,03 Tr
384,38 Tr
767,23 Tr
Giá vốn hàng bán
220,72 Tr
335,88 Tr
148,29 Tr
207,75 Tr
Chi phí doanh thu
220,72 Tr
335,88 Tr
148,29 Tr
207,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,85 Tr
148,44 N
1,39 Tr
1,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,50 Tr
83,77 Tr
64,23 Tr
76,07 Tr
Chi phí hoạt động
140,82 Tr
143,34 Tr
87,45 Tr
132,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
361,53 Tr
479,23 Tr
235,74 Tr
340,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
384,71 Tr
329,80 Tr
148,64 Tr
426,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,36 Tr
1,37 Tr
-2,46 Tr
-1,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
369,37 Tr
293,06 Tr
140,56 Tr
403,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
380,63 Tr
317,92 Tr
140,75 Tr
400,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,80 Tr
62,34 Tr
25,37 Tr
86,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,33%
21,27%
18,05%
21,35%
Chi phí hoạt động khác
53,00 Tr
59,02 Tr
21,03 Tr
55,74 Tr
Thu nhập ròng
252,54 Tr
209,82 Tr
79,41 Tr
310,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,84%
25,93%
20,66%
40,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,83 Tr
13,01 Tr
19,20 Tr
11,58 Tr
Chi phí lãi suất
-18,54 Tr
-26,25 Tr
-24,63 Tr
-36,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
290,88 N
-13,24 Tr
-5,43 Tr
-25,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
435,77 Tr
386,66 Tr
205,50 Tr
491,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,15 N
8,83 Tr
-
-169,07 N
Các ứng dụng của Google