Finance

Danh sách
000596:SHE
Anhui Gujing Distillery Ord Shs A
86,44 CN¥
-1,64%
(-1,44) 1 ngày
14 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000596...
Mở
86,30 CN¥
Cao
88,29 CN¥
Thấp
86,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 Tr
Khối lượng
2,65 Tr
Cổ tức
5,09%
Cổ tức hằng quý
1,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,27
Cao nhất trong 52 tuần
170,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75,20 CN¥
EPS
3,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,60 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
86,30 CN¥
Cao
88,29 CN¥
Thấp
86,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 Tr
Khối lượng
2,65 Tr
Cổ tức
5,09%
Cổ tức hằng quý
1,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,27
Cao nhất trong 52 tuần
170,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
75,20 CN¥
EPS
3,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,60 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Gujing Distillery Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,6 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgujing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,54 T
2,41 T
7,45 T
2,69 T
Giá vốn hàng bán
493,70 Tr
671,36 Tr
1,65 T
358,50 Tr
Chi phí doanh thu
493,70 Tr
671,36 Tr
1,65 T
358,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,89 Tr
25,98 Tr
17,14 Tr
17,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 T
1,39 T
2,37 T
1,31 T
Chi phí hoạt động
1,79 T
1,89 T
3,70 T
1,70 T
Tổng chi phí hoạt động
2,28 T
2,57 T
5,35 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,24 Tr
-158,87 Tr
2,09 T
630,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,58 Tr
2,75 Tr
-158,88 N
-908,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
401,59 Tr
-381,66 Tr
2,21 T
752,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
380,48 Tr
-67,05 Tr
2,21 T
746,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
95,64 Tr
61,31 Tr
554,47 Tr
199,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,81%
-16,06%
25,07%
26,50%
Chi phí hoạt động khác
448,82 Tr
481,61 Tr
1,31 T
365,07 Tr
Thu nhập ròng
298,62 Tr
-411,09 Tr
1,61 T
557,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,73%
-17,08%
21,58%
20,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,85 Tr
94,07 Tr
120,04 Tr
120,70 Tr
Chi phí lãi suất
-2,36 Tr
-2,68 Tr
-3,43 Tr
-3,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
117,49 Tr
91,40 Tr
116,62 Tr
116,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
389,91 Tr
21,49 Tr
2,27 T
836,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,15 N
-306,24 N
-
-204,88 N
Các ứng dụng của Google