Finance

Danh sách
000595:SHE
Ningxia Guoyun New Energy Co Ltd
5,09 CN¥
-0,39%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000595...
Mở
5,19 CN¥
Cao
5,22 CN¥
Thấp
5,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,54 Tr
Khối lượng
11,30 Tr
Chỉ số P/E
156,95
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
215
Mở
5,19 CN¥
Cao
5,22 CN¥
Thấp
5,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,54 Tr
Khối lượng
11,30 Tr
Chỉ số P/E
156,95
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningxia Guoyun New Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnxz.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
391,92 Tr
161,43 Tr
202,46 Tr
202,46 Tr
Giá vốn hàng bán
214,90 Tr
160,66 Tr
139,12 Tr
139,12 Tr
Chi phí doanh thu
214,90 Tr
160,66 Tr
139,12 Tr
139,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,43 Tr
1,49 Tr
2,57 Tr
2,57 Tr
Chi phí hoạt động
30,11 Tr
-344,72 N
9,19 Tr
9,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
245,01 Tr
160,32 Tr
148,31 Tr
148,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,91 Tr
1,12 Tr
54,15 Tr
54,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,43 Tr
1,62 Tr
-37,75 N
-37,75 N
EBT bao gồm các mục bất thường
66,98 Tr
-63,20 Tr
17,49 Tr
17,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,99 Tr
-47,65 Tr
17,98 Tr
17,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,68 Tr
-3,55 Tr
2,59 Tr
2,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,45%
5,62%
14,79%
14,79%
Chi phí hoạt động khác
561,76 N
1,13 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Thu nhập ròng
51,50 Tr
-34,51 Tr
14,42 Tr
14,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,14%
-21,38%
7,12%
7,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,04 N
664,94 N
342,93 N
342,93 N
Chi phí lãi suất
-79,50 Tr
-51,06 Tr
-36,47 Tr
-36,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,48 Tr
-50,39 Tr
-36,13 Tr
-36,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
155,09 Tr
72,98 Tr
159,24 Tr
159,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
108,96 Tr
-108,21 Tr
-322,00
-322,00
Các ứng dụng của Google