Finance

Danh sách
Tại sao 000593 giảm 3,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
000593:SHE
Delong Composite Energy Group Co Ltd
18,05 CN¥
-3,58%
(-0,67) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000593...
Mở
17,90 CN¥
Cao
18,55 CN¥
Thấp
17,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,74 Tr
Khối lượng
6,47 Tr
Chỉ số P/E
270,33
Cao nhất trong 52 tuần
27,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,80 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
358,63 Tr
Số nhân viên
897
Mở
17,90 CN¥
Cao
18,55 CN¥
Thấp
17,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,74 Tr
Khối lượng
6,47 Tr
Chỉ số P/E
270,33
Cao nhất trong 52 tuần
27,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,80 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
358,63 Tr
Số nhân viên
897
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Delong Composite Energy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên897
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdlceg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
409,75 Tr
220,18 Tr
353,95 Tr
433,28 Tr
Giá vốn hàng bán
354,86 Tr
160,69 Tr
303,00 Tr
376,61 Tr
Chi phí doanh thu
354,86 Tr
160,69 Tr
303,00 Tr
376,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
72,11 N
71,97 N
87,73 N
82,13 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,63 Tr
21,21 Tr
25,68 Tr
28,19 Tr
Chi phí hoạt động
46,62 Tr
11,06 Tr
26,33 Tr
34,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
401,48 Tr
171,75 Tr
329,33 Tr
411,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,27 Tr
48,42 Tr
24,62 Tr
21,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-179,17 N
-20,61 Tr
-274,78 N
-342,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,93 Tr
766,57 N
18,53 Tr
19,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 Tr
24,05 Tr
21,18 Tr
18,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,96 Tr
6,79 Tr
3,90 Tr
5,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,83%
885,26%
21,07%
28,75%
Chi phí hoạt động khác
2,62 Tr
3,32 Tr
2,30 Tr
2,44 Tr
Thu nhập ròng
70,19 N
-4,44 Tr
14,66 Tr
13,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,02%
-2,02%
4,14%
3,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
145,67 N
-
396,32 N
14,97 N
Chi phí lãi suất
-4,73 Tr
-3,77 Tr
-3,56 Tr
-3,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,58 Tr
-3,77 Tr
-3,17 Tr
-3,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,62 Tr
67,06 Tr
43,26 Tr
40,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
52,49 N
-210,55 N
-
-85,82 N
Các ứng dụng của Google