Finance

Danh sách
000591:SHE
CECEP Solar Energy Co Ltd
4,10 CN¥
-0,24%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000591...
Mở
4,13 CN¥
Cao
4,16 CN¥
Thấp
4,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,81 Tr
Khối lượng
31,19 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,62
Cao nhất trong 52 tuần
6,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,90 T
Số nhân viên
2 N
Mở
4,13 CN¥
Cao
4,16 CN¥
Thấp
4,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,81 Tr
Khối lượng
31,19 Tr
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,62
Cao nhất trong 52 tuần
6,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,08 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,90 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CECEP Solar Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập12 thg 4, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcecsec.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
856,29 Tr
1,06 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
605,05 Tr
669,52 Tr
605,81 Tr
691,38 Tr
Chi phí doanh thu
605,05 Tr
669,52 Tr
605,81 Tr
691,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,05 Tr
28,19 Tr
13,43 Tr
32,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,91 Tr
92,02 Tr
51,70 Tr
56,31 Tr
Chi phí hoạt động
92,20 Tr
129,18 Tr
88,12 Tr
118,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
697,25 Tr
798,70 Tr
693,93 Tr
809,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
706,95 Tr
57,59 Tr
367,21 Tr
504,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,99 Tr
-24,55 Tr
26,91 Tr
-29,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
554,50 Tr
-293,52 Tr
238,90 Tr
393,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
578,87 Tr
-107,93 Tr
239,57 Tr
301,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,00 Tr
9,09 Tr
54,68 Tr
85,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,94%
-3,10%
22,89%
21,69%
Chi phí hoạt động khác
13,61 Tr
21,34 Tr
15,58 Tr
28,21 Tr
Thu nhập ròng
448,55 Tr
-302,67 Tr
183,41 Tr
307,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,94%
-35,35%
17,28%
23,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,03 Tr
5,46 Tr
6,41 Tr
7,65 Tr
Chi phí lãi suất
-160,58 Tr
-141,91 Tr
-160,96 Tr
-174,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-152,56 Tr
-136,45 Tr
-154,54 Tr
-166,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 T
461,05 Tr
770,67 Tr
948,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,76 Tr
-42,81 Tr
-
-83,66 N
Các ứng dụng của Google