Finance

Danh sách
000590:KRX
CS Holdings Co Ltd
71.300,00 ₩
+1,28%
(+900,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000590...
Mở
70.200 ₩
Cao
71.300 ₩
Thấp
69.200 ₩
Vốn hoá thị trường
82,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
530,00
Khối lượng
165,00
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,13
Cao nhất trong 52 tuần
91.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
60.300 ₩
EPS
22.815 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 Tr
Số nhân viên
5
Mở
70.200 ₩
Cao
71.300 ₩
Thấp
69.200 ₩
Vốn hoá thị trường
82,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
530,00
Khối lượng
165,00
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,13
Cao nhất trong 52 tuần
91.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
60.300 ₩
EPS
22.815 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CS Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,63 T
35,75 T
31,69 T
39,18 T
Giá vốn hàng bán
22,91 T
29,92 T
23,21 T
28,66 T
Chi phí doanh thu
22,91 T
29,92 T
23,21 T
28,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,59 Tr
7,59 Tr
9,69 Tr
11,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,95 T
1,87 T
3,63 T
2,73 T
Chi phí hoạt động
2,60 T
2,22 T
3,88 T
3,03 T
Tổng chi phí hoạt động
25,50 T
32,14 T
27,09 T
31,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,12 T
3,61 T
4,60 T
7,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,82 Tr
1,23 T
39,59 Tr
73,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,07 T
8,32 T
10,97 T
8,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,05 T
7,28 T
10,94 T
10,32 T
Chi phí thuế thu nhập
1,85 T
2,57 T
2,48 T
1,05 T
Thuế suất hiệu dụng
20,40%
30,92%
22,63%
12,51%
Chi phí hoạt động khác
-208,00 Tr
22,58 Tr
32,13 Tr
15,97 Tr
Thu nhập ròng
5,92 T
4,37 T
6,96 T
6,23 T
Biên lợi nhuận ròng
19,33%
12,23%
21,97%
15,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,57 T
1,30 T
1,59 T
1,28 T
Chi phí lãi suất
-11,81 Tr
-10,26 Tr
-10,62 Tr
-9,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,56 T
1,29 T
1,58 T
1,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-170,40 Tr
113,57 Tr
138,36 Tr
137,35 Tr
EBITDA
5,79 T
4,26 T
5,25 T
8,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-11,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google