Finance

Danh sách
000589:SHE
Gui Zhou Tyre Co Ltd
4,17 CN¥
+0,97%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000589...
Mở
4,14 CN¥
Cao
4,21 CN¥
Thấp
4,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,76 Tr
Khối lượng
18,40 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,98
Cao nhất trong 52 tuần
5,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
7 N
Mở
4,14 CN¥
Cao
4,21 CN¥
Thấp
4,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,76 Tr
Khối lượng
18,40 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,98
Cao nhất trong 52 tuần
5,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,55 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gui Zhou Tyre Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,85 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webgztyre.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,76 T
2,99 T
2,69 T
3,05 T
Giá vốn hàng bán
2,18 T
2,44 T
2,15 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,18 T
2,44 T
2,15 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
108,39 Tr
101,63 Tr
96,03 Tr
115,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,00 Tr
175,26 Tr
191,97 Tr
211,77 Tr
Chi phí hoạt động
341,16 Tr
252,74 Tr
299,86 Tr
326,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,52 T
2,70 T
2,45 T
2,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
246,34 Tr
292,48 Tr
234,80 Tr
232,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,56 Tr
989,63 N
-23,70 Tr
22,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
231,28 Tr
226,61 Tr
197,02 Tr
184,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,09 Tr
208,20 Tr
187,01 Tr
196,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,29 Tr
57,17 Tr
15,30 Tr
5,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,67%
25,23%
7,76%
2,76%
Chi phí hoạt động khác
11,85 Tr
-15,59 Tr
16,00 Tr
-11,57 Tr
Thu nhập ròng
201,43 Tr
170,04 Tr
180,21 Tr
178,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,29%
5,69%
6,71%
5,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,21 Tr
5,71 Tr
5,42 Tr
19,55 Tr
Chi phí lãi suất
-29,27 Tr
-28,82 Tr
-29,51 Tr
-30,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,06 Tr
-23,11 Tr
-24,09 Tr
-10,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
368,41 Tr
421,92 Tr
364,24 Tr
369,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google