Finance

Danh sách
Tại sao 000576 tăng 10,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
000576:SHE
Guangdong Ganhua Scnce & Indstry Co Ltd
8,77 CN¥
+10,04%
(+0,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000576...
Mở
8,03 CN¥
Cao
8,77 CN¥
Thấp
7,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,71 Tr
Khối lượng
16,21 Tr
Chỉ số P/E
48,06
Cao nhất trong 52 tuần
11,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,42 Tr
Số nhân viên
515
Mở
8,03 CN¥
Cao
8,77 CN¥
Thấp
7,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,71 Tr
Khối lượng
16,21 Tr
Chỉ số P/E
48,06
Cao nhất trong 52 tuần
11,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
436,42 Tr
Số nhân viên
515
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Ganhua Scnce & Indstry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên515
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdganhua.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,93 Tr
144,32 Tr
169,52 Tr
344,04 Tr
Giá vốn hàng bán
61,55 Tr
83,18 Tr
119,53 Tr
221,03 Tr
Chi phí doanh thu
61,55 Tr
83,18 Tr
119,53 Tr
221,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,87 Tr
33,65 Tr
23,35 Tr
26,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,86 Tr
33,36 Tr
17,01 Tr
23,48 Tr
Chi phí hoạt động
37,07 Tr
82,50 Tr
44,51 Tr
75,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,61 Tr
165,68 Tr
164,04 Tr
296,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,32 Tr
-21,35 Tr
5,47 Tr
47,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,84 Tr
-31,22 Tr
-12,93 N
-708,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
56,49 Tr
5,26 Tr
3,38 Tr
47,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,92 Tr
-58,61 Tr
4,91 Tr
46,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,57 Tr
2,20 Tr
808,41 N
7,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,48%
41,83%
23,91%
14,63%
Chi phí hoạt động khác
-4,89 Tr
22,59 Tr
274,98 N
2,84 Tr
Thu nhập ròng
43,73 Tr
-1,77 Tr
1,93 Tr
33,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,01%
-1,23%
1,14%
9,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,81 Tr
-
774,11 N
597,04 N
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-6,02 Tr
-1,32 Tr
-1,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
40,76 Tr
-6,02 Tr
-549,97 N
-976,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,37 Tr
-16,75 Tr
10,07 Tr
53,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,88 N
-
-
Các ứng dụng của Google