Finance

Danh sách
000571:SHE
Sundiro Holding Co Ltd
5,57 CN¥
-0,89%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000571...
Mở
5,72 CN¥
Cao
5,76 CN¥
Thấp
5,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,97 Tr
Khối lượng
15,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
839,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,72 CN¥
Cao
5,76 CN¥
Thấp
5,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,97 Tr
Khối lượng
15,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
839,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sundiro Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websundiro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
143,08 Tr
113,38 Tr
118,67 Tr
233,94 Tr
Giá vốn hàng bán
106,47 Tr
106,95 Tr
87,47 Tr
196,11 Tr
Chi phí doanh thu
106,47 Tr
106,95 Tr
87,47 Tr
196,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,06 Tr
-1,46 Tr
-
1,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,53 Tr
4,11 Tr
44,64 Tr
36,24 Tr
Chi phí hoạt động
64,10 Tr
15,36 Tr
61,35 Tr
71,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
170,57 Tr
122,31 Tr
148,82 Tr
267,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,49 Tr
-8,92 Tr
-30,15 Tr
-33,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,15 Tr
12,55 Tr
-3,80 Tr
-5,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,07 Tr
-64,41 Tr
-45,21 Tr
-45,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,16 Tr
-48,89 Tr
-43,81 Tr
-60,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,99 N
-3,72 Tr
-14,99 N
177,37 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,23%
5,78%
0,03%
-0,39%
Chi phí hoạt động khác
19,11 Tr
15,49 Tr
16,13 Tr
34,42 Tr
Thu nhập ròng
-24,04 Tr
-51,20 Tr
-33,03 Tr
-30,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,80%
-45,16%
-27,83%
-12,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,24 Tr
189,48 N
206,30 N
-
Chi phí lãi suất
-4,94 Tr
-40,12 Tr
-8,41 Tr
-21,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,30 Tr
-39,93 Tr
-8,20 Tr
-21,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,35 Tr
33,42 Tr
12,20 Tr
1,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,72 Tr
-
517,00
Các ứng dụng của Google