Finance

Danh sách
000568:SHE
Luzhou Laojiao Co Ltd
71,94 CN¥
+0,80%
(+0,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000568...
Mở
70,97 CN¥
Cao
72,50 CN¥
Thấp
70,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
105,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,11 Tr
Khối lượng
11,73 Tr
Cổ tức
8,03%
Cổ tức hằng quý
1,44 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
145,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
69,32 CN¥
EPS
5,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
4 N
Mở
70,97 CN¥
Cao
72,50 CN¥
Thấp
70,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
105,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,11 Tr
Khối lượng
11,73 Tr
Cổ tức
8,03%
Cổ tức hằng quý
1,44 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
145,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
69,32 CN¥
EPS
5,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Luzhou Laojiao Co. Ltd., or simply Luzhou Laojiao is a company headquartered in Luzhou, Sichuan, China that specializes in the production, sale, and distribution of baijiu. The distillery produces baijiu that is characteristic of the Nongxiang style of baijiu; so much so that the category had originally been named "luxiang" for the Luzhou Laojiao distillery itself where it was believed the style had been developed. Today Luzhou Laojiao is ranked as the fourth most valuable spirits brand internationally. Wikipedia
Giới thiệu về Luzhou Laojiao Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,91 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblzlj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,67 T
2,60 T
8,03 T
2,45 T
Giá vốn hàng bán
856,22 Tr
461,41 Tr
1,14 T
396,51 Tr
Chi phí doanh thu
856,22 Tr
461,41 Tr
1,14 T
396,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,37 Tr
88,62 Tr
37,31 Tr
37,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
1,10 T
878,21 Tr
843,61 Tr
Chi phí hoạt động
1,82 T
2,31 T
2,05 T
1,52 T
Tổng chi phí hoạt động
2,67 T
2,78 T
3,19 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,00 T
-172,24 Tr
4,83 T
525,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,31 Tr
42,41 Tr
-5,51 Tr
4,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,18 T
66,37 Tr
4,98 T
739,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,17 T
64,53 Tr
4,96 T
697,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 T
1,15 Tr
1,25 T
92,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
1,73%
25,12%
12,52%
Chi phí hoạt động khác
617,91 Tr
1,13 T
1,14 T
643,51 Tr
Thu nhập ròng
3,10 T
68,32 Tr
3,71 T
630,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,44%
2,62%
46,21%
25,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
204,36 Tr
230,69 Tr
165,06 Tr
207,35 Tr
Chi phí lãi suất
-33,64 Tr
-31,52 Tr
-32,36 Tr
-29,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
170,72 Tr
199,17 Tr
132,70 Tr
177,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,19 T
20,61 Tr
5,03 T
715,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
106,50 N
534,05 N
-
-337,51 N
Các ứng dụng của Google