Finance

Danh sách
000567:SHE
Hainan Haide Capital Management Co Ltd
5,51 CN¥
+0,36%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000567...
Mở
5,53 CN¥
Cao
5,63 CN¥
Thấp
5,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,56 Tr
Khối lượng
17,08 Tr
Chỉ số P/E
6,80
Cao nhất trong 52 tuần
8,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
125
Mở
5,53 CN¥
Cao
5,63 CN¥
Thấp
5,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,56 Tr
Khối lượng
17,08 Tr
Chỉ số P/E
6,80
Cao nhất trong 52 tuần
8,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hainan Haide Capital Management Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập2 thg 3, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web000567.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,02 Tr
246,28 Tr
546,66 Tr
1,32 T
Giá vốn hàng bán
176,73 N
24,12 Tr
3,25 Tr
179,56 Tr
Chi phí doanh thu
176,73 N
24,12 Tr
3,25 Tr
179,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
233,92 N
-44,49 N
597,54 N
378,73 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,37 Tr
37,40 Tr
39,81 Tr
57,62 Tr
Chi phí hoạt động
28,17 Tr
67,64 Tr
35,42 Tr
70,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,35 Tr
91,76 Tr
38,67 Tr
250,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,67 Tr
154,52 Tr
507,99 Tr
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,39 Tr
-18,27 Tr
-629,98 N
1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,40 Tr
226,16 Tr
466,97 Tr
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,26 Tr
94,01 Tr
466,39 Tr
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
11,18 Tr
16,78 Tr
45,50 Tr
116,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,89%
7,42%
9,74%
11,16%
Chi phí hoạt động khác
1,45 Tr
8,05 Tr
376,26 N
5,49 Tr
Thu nhập ròng
23,86 Tr
214,10 Tr
419,76 Tr
926,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,88%
86,93%
76,79%
70,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,31 Tr
389,97 N
371,26 N
268,95 N
Chi phí lãi suất
-43,91 Tr
-42,87 Tr
-41,35 Tr
-39,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,60 Tr
-42,48 Tr
-40,98 Tr
-39,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,81 Tr
154,67 Tr
508,14 Tr
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google