Finance

Danh sách
000565:SHE
Chongqing Sanxia Paints Co Ltd
6,21 CN¥
+0,98%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 10:16:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000565...
Mở
6,26 CN¥
Cao
6,30 CN¥
Thấp
6,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,28 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
198,72
Cao nhất trong 52 tuần
9,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,01 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
433,59 Tr
Số nhân viên
759
Mở
6,26 CN¥
Cao
6,30 CN¥
Thấp
6,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,28 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
198,72
Cao nhất trong 52 tuần
9,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,01 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
433,59 Tr
Số nhân viên
759
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Sanxia Paints Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên759
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanxia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,71 Tr
107,47 Tr
92,85 Tr
108,90 Tr
Giá vốn hàng bán
81,04 Tr
80,68 Tr
68,43 Tr
82,24 Tr
Chi phí doanh thu
81,04 Tr
80,68 Tr
68,43 Tr
82,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,07 Tr
3,64 Tr
4,11 Tr
3,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,75 Tr
36,46 Tr
25,28 Tr
34,88 Tr
Chi phí hoạt động
34,73 Tr
42,89 Tr
31,21 Tr
48,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,77 Tr
123,57 Tr
99,64 Tr
130,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,06 Tr
-16,10 Tr
-6,79 Tr
-21,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-128,14 N
176,52 N
7,62 N
6,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,83 Tr
-7,04 Tr
24,87 Tr
811,11 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,95 Tr
-3,91 Tr
24,84 Tr
1,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
562,50 N
-730,40 N
-13,20 N
308,58 N
Thuế suất hiệu dụng
-19,88%
10,37%
-0,05%
38,04%
Chi phí hoạt động khác
403,88 N
3,68 Tr
1,34 Tr
6,27 Tr
Thu nhập ròng
-2,72 Tr
-8,39 Tr
24,84 Tr
-180,85 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,48%
-7,81%
26,75%
-0,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,65 Tr
13,62 Tr
32,94 Tr
24,15 Tr
Chi phí lãi suất
-1,41 Tr
-1,60 Tr
-1,32 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,24 Tr
12,02 Tr
31,62 Tr
22,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,63 Tr
-11,05 Tr
-1,73 Tr
-15,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-549,61 N
449,38 N
-
-
Các ứng dụng của Google