Finance

Danh sách
000564:SHE
CCOOP Group Co Ltd
1,38 CN¥
+0,73%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000564...
Mở
1,38 CN¥
Cao
1,40 CN¥
Thấp
1,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
356,58 Tr
Khối lượng
135,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,06 T
Số nhân viên
2 N
Mở
1,38 CN¥
Cao
1,40 CN¥
Thấp
1,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
356,58 Tr
Khối lượng
135,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,06 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CCOOP Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,43 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
426,47 Tr
676,86 Tr
361,54 Tr
392,60 Tr
Giá vốn hàng bán
292,94 Tr
872,33 Tr
252,59 Tr
269,08 Tr
Chi phí doanh thu
292,94 Tr
872,33 Tr
252,59 Tr
269,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,53 Tr
190,87 Tr
129,32 Tr
132,50 Tr
Chi phí hoạt động
96,69 Tr
164,29 Tr
138,84 Tr
164,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
389,63 Tr
1,04 T
391,43 Tr
433,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,83 Tr
-359,76 Tr
-29,89 Tr
-40,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,08 Tr
-74,19 Tr
-18,18 Tr
18,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,82 Tr
-2,02 T
-122,61 Tr
155,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,56 Tr
-382,86 Tr
-137,54 Tr
307,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,69 Tr
-269,41 Tr
11,97 Tr
-10,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,63%
13,33%
-9,77%
-6,85%
Chi phí hoạt động khác
24,82 Tr
-43,04 Tr
16,91 Tr
25,85 Tr
Thu nhập ròng
67,03 Tr
-1,74 T
-136,47 Tr
163,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,72%
-257,62%
-37,75%
41,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,10 Tr
12,82 Tr
3,32 Tr
443,19 Tr
Chi phí lãi suất
-102,02 Tr
-
-92,79 Tr
-87,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,92 Tr
12,82 Tr
-89,47 Tr
355,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,98 Tr
-324,09 Tr
5,78 Tr
-3,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,65 Tr
-8,14 Tr
-
-4,52 Tr
Các ứng dụng của Google