Finance

Danh sách
Tại sao 000559 tăng 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
000559:SHE
Wanxiang Qianchao Co Ltd
9,54 CN¥
+3,02%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000559...
Mở
9,44 CN¥
Cao
9,80 CN¥
Thấp
9,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,79 Tr
Khối lượng
37,15 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,37
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,22 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,33 T
Số nhân viên
9 N
Mở
9,44 CN¥
Cao
9,80 CN¥
Thấp
9,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,79 Tr
Khối lượng
37,15 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,37
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,22 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,33 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wanxiang Qianchao Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,78 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webwxqc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,50 T
2,99 T
2,80 T
3,22 T
Giá vốn hàng bán
2,83 T
2,56 T
2,17 T
2,74 T
Chi phí doanh thu
2,83 T
2,56 T
2,17 T
2,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
138,79 Tr
153,48 Tr
112,49 Tr
164,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,49 Tr
164,26 Tr
144,67 Tr
140,85 Tr
Chi phí hoạt động
227,96 Tr
373,41 Tr
248,96 Tr
321,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,06 T
2,93 T
2,42 T
3,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
436,05 Tr
51,49 Tr
382,58 Tr
159,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,27 Tr
2,97 Tr
4,27 Tr
-11,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
270,89 Tr
327,36 Tr
262,63 Tr
334,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
430,29 Tr
125,49 Tr
361,38 Tr
196,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,01 Tr
62,34 Tr
14,19 Tr
26,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,08%
19,04%
5,40%
7,93%
Chi phí hoạt động khác
-40,38 Tr
38,34 Tr
-5,32 Tr
12,19 Tr
Thu nhập ròng
238,50 Tr
262,27 Tr
246,80 Tr
306,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,82%
8,79%
8,80%
9,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,38 Tr
113,57 Tr
89,11 Tr
84,15 Tr
Chi phí lãi suất
-61,07 Tr
-52,87 Tr
-114,58 Tr
-1,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,69 Tr
60,70 Tr
-25,47 Tr
82,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
546,10 Tr
160,14 Tr
491,22 Tr
268,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
980,99 N
-4,88 Tr
-
-1,48 Tr
Các ứng dụng của Google