Finance

Danh sách
000557:SHE
Ningxia Western Venture Industrial CoLtd
3,63 CN¥
+1,40%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000557...
Mở
3,63 CN¥
Cao
3,69 CN¥
Thấp
3,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,62 Tr
Khối lượng
7,16 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
73,23
Cao nhất trong 52 tuần
5,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
1 N
Mở
3,63 CN¥
Cao
3,69 CN¥
Thấp
3,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,62 Tr
Khối lượng
7,16 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
73,23
Cao nhất trong 52 tuần
5,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,46 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningxia Western Venture Industrial CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập18 thg 2, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxbcy.nx.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
343,57 Tr
344,64 Tr
354,74 Tr
351,87 Tr
Giá vốn hàng bán
330,93 Tr
303,81 Tr
281,50 Tr
300,23 Tr
Chi phí doanh thu
330,93 Tr
303,81 Tr
281,50 Tr
300,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
405,66 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,05 Tr
20,83 Tr
22,42 Tr
24,66 Tr
Chi phí hoạt động
19,56 Tr
21,95 Tr
23,61 Tr
26,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
350,50 Tr
325,76 Tr
305,11 Tr
326,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,92 Tr
18,88 Tr
49,63 Tr
25,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,28 Tr
4,27 Tr
-36,46 N
118,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
246,99 N
7,18 Tr
57,23 Tr
33,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-165,86 Tr
198,47 Tr
57,18 Tr
32,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
121,53 N
9,29 Tr
5,20 Tr
11,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,20%
129,36%
9,09%
34,00%
Chi phí hoạt động khác
315,92 N
1,47 Tr
671,41 N
1,59 Tr
Thu nhập ròng
125,46 N
-2,11 Tr
52,03 Tr
22,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,04%
-0,61%
14,67%
6,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,59 N
175,58 Tr
7,59 Tr
7,73 Tr
Chi phí lãi suất
-154,79 Tr
-250,00 N
-2,31 N
-61,48 N
Chi phí lãi suất ròng
-154,66 Tr
175,33 Tr
7,59 Tr
7,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,65 Tr
67,11 Tr
97,86 Tr
85,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google