Finance

Danh sách
Tại sao 000554 giảm 4,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
000554:SHE
Sinopec Shandong Taishan Petrolum Co Ltd
6,14 CN¥
-4,51%
(-0,29) 1 ngày
15 thg 10, 13:05:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000554...
Mở
6,31 CN¥
Cao
6,32 CN¥
Thấp
6,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,06 Tr
Khối lượng
12,16 Tr
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
11,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,44 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,31 CN¥
Cao
6,32 CN¥
Thấp
6,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,06 Tr
Khối lượng
12,16 Tr
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
11,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,44 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinopec Shandong Taishan Petrolum Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập17 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
807,09 Tr
771,09 Tr
730,06 Tr
680,02 Tr
Giá vốn hàng bán
689,57 Tr
630,84 Tr
567,61 Tr
547,08 Tr
Chi phí doanh thu
689,57 Tr
630,84 Tr
567,61 Tr
547,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,50 Tr
83,12 Tr
65,98 Tr
68,65 Tr
Chi phí hoạt động
74,48 Tr
86,86 Tr
69,59 Tr
76,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
764,05 Tr
717,71 Tr
637,19 Tr
624,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,04 Tr
53,38 Tr
92,87 Tr
55,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,70 Tr
4,56 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,89 Tr
51,08 Tr
90,89 Tr
53,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,94 Tr
57,90 Tr
91,08 Tr
54,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,99 Tr
9,32 Tr
23,31 Tr
12,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,20%
18,25%
25,65%
24,16%
Chi phí hoạt động khác
2,99 Tr
3,74 Tr
3,62 Tr
8,32 Tr
Thu nhập ròng
21,73 Tr
41,46 Tr
67,27 Tr
39,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,69%
5,38%
9,21%
5,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,90 Tr
-
742,38 N
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-2,95 Tr
-1,79 Tr
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,40 Tr
-45,02 N
-1,79 Tr
-821,82 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,29 Tr
67,77 Tr
107,25 Tr
70,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,38 N
-225,81 N
-
1,16 Tr
Các ứng dụng của Google