Finance

Danh sách
Tại sao 000548 tăng 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
000548:SHE
Hunan Investment Group Co Ltd
4,61 CN¥
+3,13%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 11:34:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000548...
Mở
4,53 CN¥
Cao
4,63 CN¥
Thấp
4,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,12 Tr
Khối lượng
4,79 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
76,16
Cao nhất trong 52 tuần
6,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,97 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
499,22 Tr
Số nhân viên
620
Mở
4,53 CN¥
Cao
4,63 CN¥
Thấp
4,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,12 Tr
Khối lượng
4,79 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
76,16
Cao nhất trong 52 tuần
6,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,97 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
499,22 Tr
Số nhân viên
620
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Investment Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên620
Ngày thành lập8 thg 11, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weben.hncig.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,86 Tr
140,94 Tr
81,66 Tr
85,93 Tr
Giá vốn hàng bán
60,37 Tr
104,39 Tr
39,04 Tr
43,68 Tr
Chi phí doanh thu
60,37 Tr
104,39 Tr
39,04 Tr
43,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,77 Tr
22,26 Tr
17,78 Tr
26,76 Tr
Chi phí hoạt động
26,78 Tr
35,87 Tr
19,58 Tr
27,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
87,14 Tr
140,27 Tr
58,62 Tr
71,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,72 Tr
676,58 N
23,04 Tr
14,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,57 Tr
-468,48 N
-20,32 N
-1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,54 Tr
698,05 N
21,85 Tr
12,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,91 Tr
-82,08 N
22,39 Tr
12,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,14 Tr
15,00 Tr
6,41 Tr
5,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,94%
2.149,06%
29,32%
43,60%
Chi phí hoạt động khác
3,39 Tr
12,30 Tr
2,19 Tr
2,24 Tr
Thu nhập ròng
20,40 Tr
-14,30 Tr
15,45 Tr
7,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,61%
-10,15%
18,91%
8,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
944,77 N
930,43 N
561,69 N
577,28 N
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-1,22 Tr
-1,19 Tr
-1,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-382,96 N
-290,18 N
-628,96 N
-605,77 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,34 Tr
12,95 Tr
35,31 Tr
27,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,16 N
69,64 N
-
-
Các ứng dụng của Google