Finance

Danh sách
000544:SHE
Central Plains Environment Prtctn Co Ltd
7,21 CN¥
+0,70%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000544...
Mở
7,19 CN¥
Cao
7,27 CN¥
Thấp
7,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
2,60 Tr
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,24
Cao nhất trong 52 tuần
9,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,91 CN¥
EPS
1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
974,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,19 CN¥
Cao
7,27 CN¥
Thấp
7,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
2,60 Tr
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,24
Cao nhất trong 52 tuần
9,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,91 CN¥
EPS
1,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
974,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Central Plains Environment Prtctn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,39 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcpepgc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,46 T
1,64 T
1,20 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
778,57 Tr
1,08 T
489,29 Tr
489,29 Tr
Chi phí doanh thu
778,57 Tr
1,08 T
489,29 Tr
489,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,63 Tr
82,50 Tr
33,07 Tr
33,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,69 Tr
84,95 Tr
53,62 Tr
53,62 Tr
Chi phí hoạt động
155,98 Tr
276,67 Tr
193,29 Tr
193,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
934,55 Tr
1,36 T
682,58 Tr
682,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
524,85 Tr
279,21 Tr
519,20 Tr
519,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,65 Tr
-26,33 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
345,04 Tr
48,81 Tr
349,29 Tr
349,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
360,45 Tr
68,32 Tr
327,37 Tr
327,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,70 Tr
16,66 Tr
18,64 Tr
18,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,94%
34,14%
5,34%
5,34%
Chi phí hoạt động khác
-25,99 Tr
61,43 Tr
13,43 Tr
13,43 Tr
Thu nhập ròng
323,44 Tr
48,53 Tr
325,94 Tr
325,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,16%
2,96%
27,12%
27,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
823,30 N
2,38 Tr
1,04 Tr
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-184,28 Tr
-183,72 Tr
-190,85 Tr
-190,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-183,45 Tr
-181,34 Tr
-189,81 Tr
-189,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
641,66 Tr
402,35 Tr
657,02 Tr
657,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,78 N
18,78 N
-19,05 N
-19,05 N
Các ứng dụng của Google