Finance

Danh sách
000538:SHE
Yunnan Baiyao Group Co Ltd
53,08 CN¥
+0,34%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000538...
Mở
52,89 CN¥
Cao
53,66 CN¥
Thấp
52,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
94,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,52 Tr
Khối lượng
12,92 Tr
Cổ tức
4,94%
Cổ tức hằng quý
0,66 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,14
Cao nhất trong 52 tuần
58,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,29 CN¥
EPS
2,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
9 N
Mở
52,89 CN¥
Cao
53,66 CN¥
Thấp
52,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
94,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,52 Tr
Khối lượng
12,92 Tr
Cổ tức
4,94%
Cổ tức hằng quý
0,66 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,14
Cao nhất trong 52 tuần
58,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,29 CN¥
EPS
2,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yunnan Baiyao Group Co., Ltd is a Chinese pharmaceutical company that develops and manufactures pharmaceutical products and the wholesale and retail of pharmaceutical products. The Government Pension Fund of Norway has excluded the company from investments since 21 December 2021, since the company "uses and sells body parts from pangolins which is a globally endangered species". As of 2024, state and individual investors hold 29% of the shares and private companies hold 35%. The three largest shareholders hold 58 per cent of the company's shares. Wikipedia
Giới thiệu về Yunnan Baiyao Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,29 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,40 T
10,53 T
11,60 T
10,28 T
Giá vốn hàng bán
6,70 T
7,85 T
8,05 T
7,28 T
Chi phí doanh thu
6,70 T
7,85 T
8,05 T
7,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,10 Tr
115,55 Tr
76,79 Tr
112,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,39 T
2,37 T
1,28 T
1,50 T
Chi phí hoạt động
1,33 T
2,67 T
1,44 T
1,64 T
Tổng chi phí hoạt động
8,03 T
10,52 T
9,48 T
8,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,37 T
12,79 Tr
2,12 T
1,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,28 Tr
135,88 Tr
-17,44 Tr
37,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,38 T
428,17 Tr
2,36 T
1,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,47 T
233,79 Tr
2,35 T
1,74 T
Chi phí thuế thu nhập
238,66 Tr
27,40 Tr
330,30 Tr
255,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,25%
6,40%
13,99%
13,27%
Chi phí hoạt động khác
-18,86 Tr
129,96 Tr
6,54 Tr
116,66 Tr
Thu nhập ròng
1,14 T
376,37 Tr
2,04 T
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
12,18%
3,57%
17,56%
16,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,18
1,10
0,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,98 Tr
107,27 Tr
253,40 Tr
367,65 Tr
Chi phí lãi suất
-4,39 Tr
-8,83 Tr
-5,09 Tr
-5,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
132,58 Tr
98,43 Tr
248,31 Tr
362,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 T
70,91 Tr
2,18 T
1,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,26 Tr
-8,17 Tr
-
-3,05 N
Các ứng dụng của Google