Finance

Danh sách
000534:SHE
Wedge Industrial Co Ltd
18,80 CN¥
+0,80%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000534...
Mở
19,02 CN¥
Cao
19,58 CN¥
Thấp
18,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,23 Tr
Khối lượng
15,70 Tr
Chỉ số P/E
46,64
Cao nhất trong 52 tuần
49,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,48 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,02 CN¥
Cao
19,58 CN¥
Thấp
18,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,23 Tr
Khối lượng
15,70 Tr
Chỉ số P/E
46,64
Cao nhất trong 52 tuần
49,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,48 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wedge Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập4 thg 11, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwedgeind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
315,17 Tr
349,90 Tr
359,78 Tr
306,81 Tr
Giá vốn hàng bán
68,47 Tr
131,63 Tr
103,95 Tr
89,26 Tr
Chi phí doanh thu
68,47 Tr
131,63 Tr
103,95 Tr
89,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,81 Tr
72,77 Tr
37,47 Tr
56,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,62 Tr
159,04 Tr
122,13 Tr
118,17 Tr
Chi phí hoạt động
149,88 Tr
243,99 Tr
171,77 Tr
171,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,35 Tr
375,63 Tr
275,73 Tr
261,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,82 Tr
-25,73 Tr
84,06 Tr
45,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-562,74 N
-70,38 N
-1,14 Tr
244,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
61,01 Tr
12,71 Tr
86,19 Tr
47,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,95 Tr
-37,50 Tr
74,16 Tr
36,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,98 Tr
-6,52 Tr
11,61 Tr
7,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,46%
-51,30%
13,47%
16,22%
Chi phí hoạt động khác
-17,45 Tr
10,77 Tr
3,89 Tr
4,53 Tr
Thu nhập ròng
50,53 Tr
27,08 Tr
77,47 Tr
47,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,03%
7,74%
21,53%
15,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
373,12 N
381,29 N
407,58 N
818,99 N
Chi phí lãi suất
-9,57 Tr
-12,09 Tr
-9,16 Tr
-9,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,19 Tr
-11,70 Tr
-8,75 Tr
-8,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,46 Tr
-4,00 Tr
105,78 Tr
70,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
222,44 N
-151,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google