Finance

Danh sách
000533:SHE
Guangdong Shunna Electric Co Ltd
9,35 CN¥
+0,54%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000533...
Mở
9,47 CN¥
Cao
9,58 CN¥
Thấp
9,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,67 Tr
Khối lượng
19,63 Tr
Chỉ số P/E
57,03
Cao nhất trong 52 tuần
21,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,76 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,47 CN¥
Cao
9,58 CN¥
Thấp
9,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,67 Tr
Khối lượng
19,63 Tr
Chỉ số P/E
57,03
Cao nhất trong 52 tuần
21,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,76 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Shunna Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập28 thg 10, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webshunna.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
535,96 Tr
630,58 Tr
491,97 Tr
932,53 Tr
Giá vốn hàng bán
405,25 Tr
519,78 Tr
397,90 Tr
794,28 Tr
Chi phí doanh thu
405,25 Tr
519,78 Tr
397,90 Tr
794,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,86 Tr
17,13 Tr
22,46 Tr
27,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,85 Tr
60,83 Tr
42,51 Tr
48,02 Tr
Chi phí hoạt động
68,32 Tr
93,73 Tr
63,34 Tr
77,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
473,56 Tr
613,51 Tr
461,24 Tr
871,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,39 Tr
17,07 Tr
30,72 Tr
60,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,92 Tr
-2,20 Tr
-3,40 Tr
2,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,20 Tr
34,16 Tr
27,50 Tr
60,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,29 Tr
15,69 Tr
27,72 Tr
59,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,94 Tr
4,31 Tr
4,01 Tr
9,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,19%
12,63%
14,59%
16,31%
Chi phí hoạt động khác
387,34 N
13,22 Tr
1,18 Tr
168,27 N
Thu nhập ròng
40,02 Tr
21,43 Tr
16,91 Tr
34,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,47%
3,40%
3,44%
3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
147,04 N
3,75 N
482,28 N
663,56 N
Chi phí lãi suất
-641,83 N
-226,98 N
-92,76 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-494,79 N
-223,23 N
389,53 N
663,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,54 Tr
24,73 Tr
38,39 Tr
69,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
43,54 N
23,41 N
-
131,56 N
Các ứng dụng của Google