Finance

Danh sách
000532:SHE
Zhuhai Huajin Capital Co Ltd
11,31 CN¥
-1,48%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000532...
Mở
11,64 CN¥
Cao
11,74 CN¥
Thấp
11,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,85 Tr
Khối lượng
14,88 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,74
Cao nhất trong 52 tuần
19,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,67 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
344,71 Tr
Số nhân viên
425
Mở
11,64 CN¥
Cao
11,74 CN¥
Thấp
11,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,85 Tr
Khối lượng
14,88 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,74
Cao nhất trong 52 tuần
19,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,67 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
344,71 Tr
Số nhân viên
425
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhuhai Huajin Capital Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên425
Ngày thành lập28 thg 10, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuajinct.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,78 Tr
145,33 Tr
115,70 Tr
131,86 Tr
Giá vốn hàng bán
63,02 Tr
80,18 Tr
62,51 Tr
83,63 Tr
Chi phí doanh thu
63,02 Tr
80,18 Tr
62,51 Tr
83,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,43 Tr
5,54 Tr
4,01 Tr
5,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,19 Tr
14,82 Tr
12,87 Tr
18,96 Tr
Chi phí hoạt động
20,12 Tr
22,43 Tr
16,81 Tr
26,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,15 Tr
102,60 Tr
79,32 Tr
110,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,63 Tr
42,73 Tr
36,38 Tr
21,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
111,72 N
-429,04 N
-68,85 N
1,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
95,61 Tr
81,76 Tr
2,78 Tr
85,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,11 Tr
34,94 Tr
34,49 Tr
21,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,93 Tr
20,63 Tr
-1,67 Tr
21,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,98%
25,23%
-59,92%
24,98%
Chi phí hoạt động khác
1,13 Tr
2,13 Tr
1,84 Tr
489,13 N
Thu nhập ròng
67,26 Tr
59,89 Tr
-5,39 Tr
57,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
58,09%
41,21%
-4,66%
43,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,26 Tr
-
814,01 N
719,54 N
Chi phí lãi suất
-4,18 Tr
-6,88 Tr
-2,64 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,07 Tr
-6,88 Tr
-1,82 Tr
-1,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,06 Tr
52,61 Tr
46,27 Tr
31,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google